Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 63981 |
Họ tên:
Đặng Quốc Triều
Ngày sinh: 10/07/1971 Thẻ căn cước: 040******616 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (Xây dựng dân dụng & công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 63982 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thiện
Ngày sinh: 06/10/1992 CMND: 215***356 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 63983 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Trí
Ngày sinh: 07/10/1992 Thẻ căn cước: 052******070 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 63984 |
Họ tên:
Khúc Đình Huy
Ngày sinh: 04/12/1984 CMND: 025***737 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Quy hoạch đô thị) |
|
||||||||||||
| 63985 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Phong
Ngày sinh: 29/08/1993 CMND: 301***553 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 63986 |
Họ tên:
Phan Anh Thức
Ngày sinh: 02/05/1978 Thẻ căn cước: 079******900 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 63987 |
Họ tên:
Trần Thanh Phong
Ngày sinh: 22/02/1977 CMND: 320***563 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 63988 |
Họ tên:
Lê Văn Hào
Ngày sinh: 22/08/1985 Thẻ căn cước: 026******052 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 63989 |
Họ tên:
Phan Quang Nhất
Ngày sinh: 26/10/1994 Thẻ căn cước: 051******630 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 63990 |
Họ tên:
Cao Văn Ngoan
Ngày sinh: 10/09/1984 Thẻ căn cước: 072******364 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 63991 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Cường
Ngày sinh: 20/10/1978 Thẻ căn cước: 092******559 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý đất đai |
|
||||||||||||
| 63992 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Anh
Ngày sinh: 04/01/1994 CMND: 264***633 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 63993 |
Họ tên:
Trịnh Đức Tuấn
Ngày sinh: 25/08/1993 CMND: 381***735 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 63994 |
Họ tên:
Trần Văn Trí
Ngày sinh: 14/08/1991 Thẻ căn cước: 051******574 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 63995 |
Họ tên:
Lê Trọng Tùng
Ngày sinh: 24/09/1984 CMND: 025***573 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 63996 |
Họ tên:
La Minh Dự
Ngày sinh: 26/09/1986 Thẻ căn cước: 004******323 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 63997 |
Họ tên:
Trần Lê Bảo Thịnh
Ngày sinh: 30/03/1978 Thẻ căn cước: 051******365 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Cầu đường) |
|
||||||||||||
| 63998 |
Họ tên:
Hồ Sỹ Tuấn
Ngày sinh: 31/10/1993 CMND: 241***981 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông(xây dựng công trình thủy, thềm lục địa) |
|
||||||||||||
| 63999 |
Họ tên:
Lê Hoàng Nam
Ngày sinh: 19/02/1997 Thẻ căn cước: 087******767 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 64000 |
Họ tên:
Bích Việt Dũng
Ngày sinh: 25/10/1985 Thẻ căn cước: 060******027 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
