Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 621 |
Họ tên:
Bùi Thế Đăng
Ngày sinh: 30/08/1996 Thẻ căn cước: 038******771 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 622 |
Họ tên:
Lưu Đức Quang
Ngày sinh: 09/01/1998 Thẻ căn cước: 040******182 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư quy hoạch vùng và đô thị |
|
||||||||||||
| 623 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Thế
Ngày sinh: 09/01/1987 Thẻ căn cước: 036******009 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghiệp PTNT |
|
||||||||||||
| 624 |
Họ tên:
Triệu Việt Hưng
Ngày sinh: 09/06/1987 Thẻ căn cước: 001******958 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - Xây dựng công trình biển - dầu khí |
|
||||||||||||
| 625 |
Họ tên:
Đặng Đình Thọ
Ngày sinh: 28/06/1986 Thẻ căn cước: 031******076 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp - Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 626 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hiển
Ngày sinh: 22/01/1992 Thẻ căn cước: 034******560 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng - Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 627 |
Họ tên:
Bùi Xuân Khải
Ngày sinh: 28/01/1988 Thẻ căn cước: 035******306 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật mỏ |
|
||||||||||||
| 628 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Quyết
Ngày sinh: 01/02/1987 Thẻ căn cước: 034******266 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điều khiển học kỹ thuật giao thông vận tải - Tự động hoá |
|
||||||||||||
| 629 |
Họ tên:
Trần Quang Huy
Ngày sinh: 29/12/1998 Thẻ căn cước: 031******443 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình biển - Kỹ thuật xây dựng công trình thuỷ |
|
||||||||||||
| 630 |
Họ tên:
Đặng Tùng Lâm
Ngày sinh: 20/03/1992 Thẻ căn cước: 030******787 Trình độ chuyên môn: Công nghệ kỹ thuật trắc Địa |
|
||||||||||||
| 631 |
Họ tên:
Đỗ Hồng Anh
Ngày sinh: 19/06/1991 Thẻ căn cước: 030******747 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 632 |
Họ tên:
Vũ Văn Vinh
Ngày sinh: 17/02/1988 Thẻ căn cước: 036******097 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 633 |
Họ tên:
Đỗ Thanh Duyên
Ngày sinh: 10/11/1983 Thẻ căn cước: 034******436 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật trắc địa - bản đồ |
|
||||||||||||
| 634 |
Họ tên:
Đỗ Quốc Bảo
Ngày sinh: 04/08/1996 Thẻ căn cước: 031******025 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình biển - Kỹ thuật xây dựng công trình thuỷ |
|
||||||||||||
| 635 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Vinh
Ngày sinh: 22/07/1992 Thẻ căn cước: 045******642 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 636 |
Họ tên:
Vũ Quang Đại
Ngày sinh: 02/06/1991 Thẻ căn cước: 034******510 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 637 |
Họ tên:
Đào Văn Năng
Ngày sinh: 02/09/1987 Thẻ căn cước: 030******383 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư khai thác mỏ |
|
||||||||||||
| 638 |
Họ tên:
Đỗ Xuân Thụy
Ngày sinh: 17/04/1980 Thẻ căn cước: 001******525 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình ngầm và mỏ |
|
||||||||||||
| 639 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Xiện
Ngày sinh: 12/03/1974 Thẻ căn cước: 030******183 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 640 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hoài
Ngày sinh: 17/03/1982 Thẻ căn cước: 040******505 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất |
|
