Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 621 |
Họ tên:
Đào Thế Trọng
Ngày sinh: 14/05/1991 Thẻ căn cước: 049******164 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 622 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Trường
Ngày sinh: 07/07/1994 Thẻ căn cước: 058******396 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 623 |
Họ tên:
Nguyễn Vĩnh Phú
Ngày sinh: 10/03/1992 Thẻ căn cước: 064******904 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 624 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Minh
Ngày sinh: 05/07/1996 Thẻ căn cước: 077******290 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây Dựng Dân Dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 625 |
Họ tên:
Phạm Hồng Cường
Ngày sinh: 06/02/1979 Thẻ căn cước: 034******074 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 626 |
Họ tên:
Bùi Ngọc Toàn
Ngày sinh: 06/08/1977 Thẻ căn cước: 038******358 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 627 |
Họ tên:
Hà Mạnh Cường
Ngày sinh: 28/11/1987 Thẻ căn cước: 056******345 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 628 |
Họ tên:
Đỗ Thành Công
Ngày sinh: 07/04/1996 Thẻ căn cước: 075******045 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình thủy |
|
||||||||||||
| 629 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Hoài An
Ngày sinh: 02/01/1991 Thẻ căn cước: 082******356 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư chuyên ngành Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 630 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Hiếu
Ngày sinh: 27/03/1980 Thẻ căn cước: 066******271 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 631 |
Họ tên:
Phạm Phương Duy
Ngày sinh: 10/08/1986 Thẻ căn cước: 051******966 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 632 |
Họ tên:
Nguyễn Công Tuấn
Ngày sinh: 25/05/1991 Thẻ căn cước: 051******935 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 633 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Toàn
Ngày sinh: 22/02/1983 Thẻ căn cước: 038******953 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 634 |
Họ tên:
Phan Thanh Ánh
Ngày sinh: 16/09/1988 Thẻ căn cước: 049******121 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 635 |
Họ tên:
Bùi Xuân Hiền
Ngày sinh: 09/03/1999 Thẻ căn cước: 049******261 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ sở hạ tầng |
|
||||||||||||
| 636 |
Họ tên:
Hồ Đắc Lộc
Ngày sinh: 22/04/1997 Thẻ căn cước: 056******541 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 637 |
Họ tên:
Trần Văn Khánh
Ngày sinh: 09/12/1993 Thẻ căn cước: 037******502 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng Công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 638 |
Họ tên:
Lê Bá Thành
Ngày sinh: 18/09/1988 Thẻ căn cước: 060******011 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 639 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Nguyên
Ngày sinh: 21/04/1994 Thẻ căn cước: 075******077 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 640 |
Họ tên:
Thân Thanh Thương
Ngày sinh: 13/09/1990 Thẻ căn cước: 052******183 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
