Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 621 |
Họ tên:
Lê Quý Phúc
Ngày sinh: 02/12/1985 Thẻ căn cước: 054******891 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Công nghệ Kỹ thuật Điện |
|
||||||||||||
| 622 |
Họ tên:
Phan Quốc Cường
Ngày sinh: 19/05/1994 Thẻ căn cước: 042******664 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 623 |
Họ tên:
Lê Văn Thiên Bảo
Ngày sinh: 04/04/1993 Thẻ căn cước: 066******635 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 624 |
Họ tên:
Lê Thành Đạt
Ngày sinh: 07/11/1990 Thẻ căn cước: 094******137 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 625 |
Họ tên:
Tăng Hoàng Phong
Ngày sinh: 22/12/1980 Thẻ căn cước: 094******462 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử (Điện Năng) |
|
||||||||||||
| 626 |
Họ tên:
Đàm Quốc Khánh
Ngày sinh: 02/09/1981 Thẻ căn cước: 092******530 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện ngành Điện Công nghiệp & Dân dụng |
|
||||||||||||
| 627 |
Họ tên:
Nguyễn Kim Ánh
Ngày sinh: 12/06/1993 Thẻ căn cước: 042******804 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 628 |
Họ tên:
Phạm Nguyễn Ngọc Phương Trinh
Ngày sinh: 27/02/1992 Thẻ căn cước: 079******617 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quy hoạch đô thị |
|
||||||||||||
| 629 |
Họ tên:
Phạm Minh Quân
Ngày sinh: 01/05/1999 Thẻ căn cước: 089******270 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 630 |
Họ tên:
Lê Minh Nhựt
Ngày sinh: 26/10/1990 Thẻ căn cước: 082******737 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 631 |
Họ tên:
Võ Hoàng Việt
Ngày sinh: 02/10/1996 Thẻ căn cước: 089******244 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 632 |
Họ tên:
Huỳnh Yến Nhi
Ngày sinh: 29/06/2001 Thẻ căn cước: 082******462 Trình độ chuyên môn: Cử nhân ngành kỹ thuật xây dựng kỹ thuật kết cấu công trình |
|
||||||||||||
| 633 |
Họ tên:
Trịnh Công Chung
Ngày sinh: 25/07/1994 Thẻ căn cước: 045******326 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 634 |
Họ tên:
Trần Thanh Nguyên
Ngày sinh: 29/06/1997 Thẻ căn cước: 066******987 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 635 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Đạt
Ngày sinh: 01/01/1987 Thẻ căn cước: 084******000 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông Cầu đường |
|
||||||||||||
| 636 |
Họ tên:
Nguyễn Hoài Ngân
Ngày sinh: 09/12/2000 Thẻ căn cước: 087******918 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Ngành kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 637 |
Họ tên:
Nguyễn Cao Huy Cường
Ngày sinh: 01/05/1990 Thẻ căn cước: 056******094 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 638 |
Họ tên:
Trần Thanh Hiền
Ngày sinh: 10/06/1986 Thẻ căn cước: 096******777 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý đất đai |
|
||||||||||||
| 639 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Thi
Ngày sinh: 05/11/1991 Thẻ căn cước: 058******630 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 640 |
Họ tên:
Lê Bá Minh
Ngày sinh: 01/01/1988 Thẻ căn cước: 046******525 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
