Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 63961 |
Họ tên:
ĐOÀN MINH TUẤN
Ngày sinh: 20/11/1985 CMND: 215***564 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 63962 |
Họ tên:
LÊ VÕ KIM TUẤN
Ngày sinh: 02/01/1991 Thẻ căn cước: 052******698 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 63963 |
Họ tên:
VŨ THÙY LINH
Ngày sinh: 23/05/1988 Thẻ căn cước: 052******410 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 63964 |
Họ tên:
DƯƠNG QUÍ CÔNG
Ngày sinh: 13/03/1993 CMND: 215***028 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 63965 |
Họ tên:
HUỲNH TẤN CÔNG
Ngày sinh: 15/07/1994 Thẻ căn cước: 052******271 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 63966 |
Họ tên:
VÕ ĐÔNG NAM
Ngày sinh: 07/06/1992 Thẻ căn cước: 052******591 Trình độ chuyên môn: Trung cấp cầu đường + Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 63967 |
Họ tên:
Lê Văn Hiếu
Ngày sinh: 06/09/1983 Thẻ căn cước: 058******147 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 63968 |
Họ tên:
Quảng Đại Nhất Linh
Ngày sinh: 11/10/1980 CMND: 264***183 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 63969 |
Họ tên:
Lê Thanh Trưởng
Ngày sinh: 12/09/1990 Thẻ căn cước: 054******402 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 63970 |
Họ tên:
Đào Xuân Tính
Ngày sinh: 14/04/1980 Thẻ căn cước: 060******791 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 63971 |
Họ tên:
NGUYỄN VĂN ÊM
Ngày sinh: 22/12/1971 Thẻ căn cước: 092******284 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 63972 |
Họ tên:
NGUYỄN THANH NHÂN
Ngày sinh: 28/06/1993 Thẻ căn cước: 089******178 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 63973 |
Họ tên:
ĐINH QUỐC TUẤN
Ngày sinh: 01/01/1985 CMND: 351***246 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 63974 |
Họ tên:
NGUYỄN PHÚ CƯỜNG
Ngày sinh: 15/07/1985 Thẻ căn cước: 089******098 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 63975 |
Họ tên:
Bùi Dũng Sĩ
Ngày sinh: 25/04/1962 Thẻ căn cước: 082******235 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 63976 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Lợi
Ngày sinh: 20/02/1992 Thẻ căn cước: 092******366 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 63977 |
Họ tên:
TRẦN THANH PHƯƠNG
Ngày sinh: 15/10/1984 Thẻ căn cước: 089******538 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 63978 |
Họ tên:
NGUYỄN TRÍ HÀO
Ngày sinh: 27/10/1995 Thẻ căn cước: 089******771 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 63979 |
Họ tên:
Cao Xuân Vĩ
Ngày sinh: 27/09/1991 CMND: 212***756 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 63980 |
Họ tên:
Ngô Đình Cừ
Ngày sinh: 01/10/1972 Thẻ căn cước: 040******827 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đường bộ (Xây dựng cầu đường) |
|
