Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 63941 |
Họ tên:
Nguyễn Đỗ Đăng Khoa
Ngày sinh: 29/08/1981 Thẻ căn cước: 089******034 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng dân dụng & công nghiệp) Thạc sĩ Kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 63942 |
Họ tên:
Phạm Văn Thật
Ngày sinh: 05/09/1992 CMND: 334***120 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 63943 |
Họ tên:
Trần Quang Pháp
Ngày sinh: 23/03/1993 CMND: 215***851 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 63944 |
Họ tên:
Lê Văn Ngoan
Ngày sinh: 06/10/1986 CMND: 321***209 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 63945 |
Họ tên:
Trần Hàng Anh Tài
Ngày sinh: 20/06/1993 Thẻ căn cước: 079******382 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 63946 |
Họ tên:
Nguyễn Viết Thanh
Ngày sinh: 08/11/1993 Thẻ căn cước: 060******557 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 63947 |
Họ tên:
Võ Ngọc Hưng
Ngày sinh: 13/07/1990 CMND: 212***103 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 63948 |
Họ tên:
Trần Quang Huy
Ngày sinh: 22/05/1992 Thẻ căn cước: 079******275 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 63949 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Thời
Ngày sinh: 18/07/1991 Thẻ căn cước: 052******536 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 63950 |
Họ tên:
ĐOÀN TRỌNG THỨC
Ngày sinh: 03/06/1982 CMND: 351***048 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 63951 |
Họ tên:
DƯƠNG HẢI THIỆN
Ngày sinh: 09/04/1995 Thẻ căn cước: 087******085 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Ngành Công nghệ Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 63952 |
Họ tên:
HÀ HUY TUẤN
Ngày sinh: 09/09/1976 Thẻ căn cước: 052******541 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện tử - viễn thông |
|
||||||||||||
| 63953 |
Họ tên:
ĐỖ QUANG HIỂN
Ngày sinh: 28/07/1992 CMND: 215***348 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 63954 |
Họ tên:
NGUYỄN THÁI THÀNH
Ngày sinh: 20/12/1992 Thẻ căn cước: 052******390 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 63955 |
Họ tên:
PHAN THANH LỊCH
Ngày sinh: 24/03/1997 CMND: 215***906 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 63956 |
Họ tên:
TRẦN VĂN A
Ngày sinh: 12/02/1993 CMND: 215***621 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 63957 |
Họ tên:
LÊ TRỌNG HIẾN
Ngày sinh: 18/07/1991 Thẻ căn cước: 052******272 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 63958 |
Họ tên:
DƯƠNG VĂN NAM
Ngày sinh: 18/08/1985 CMND: 211***841 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 63959 |
Họ tên:
VÕ TẤN TÀI
Ngày sinh: 12/12/1989 CMND: 215***714 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 63960 |
Họ tên:
NGUYỄN HỒNG ANH
Ngày sinh: 24/08/1992 CMND: 215***510 Trình độ chuyên môn: Trung cấp Thủy lợi |
|
