Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 63921 |
Họ tên:
Nguyễn Vĩnh Chiến
Ngày sinh: 27/05/1960 Thẻ căn cước: 001******295 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng dân dụng công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 63922 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Dũng
Ngày sinh: 28/03/1985 Thẻ căn cước: 079******854 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật Nhiệt Lạnh |
|
||||||||||||
| 63923 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Vụ
Ngày sinh: 01/03/1976 CMND: 121***577 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 63924 |
Họ tên:
Hoàng Kim Đức
Ngày sinh: 10/01/1988 Thẻ căn cước: 049******203 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 63925 |
Họ tên:
Trương Trọng Thực
Ngày sinh: 10/07/1977 CMND: 290***905 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 63926 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Thức
Ngày sinh: 15/12/1994 Thẻ căn cước: 082******496 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 63927 |
Họ tên:
Trần Văn Tài
Ngày sinh: 28/08/1991 CMND: 215***488 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 63928 |
Họ tên:
Kiều Văn Cương
Ngày sinh: 08/03/1993 Thẻ căn cước: 058******273 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 63929 |
Họ tên:
Võ Đức Toàn
Ngày sinh: 27/12/1990 CMND: 212***627 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 63930 |
Họ tên:
Phạm Hoàng Thạch
Ngày sinh: 05/08/1992 CMND: 215***168 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 63931 |
Họ tên:
Lê Quang Quý
Ngày sinh: 25/12/1974 Thẻ căn cước: 074******852 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 63932 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Chấn
Ngày sinh: 15/06/1991 CMND: 205***889 Trình độ chuyên môn: Công nghệ Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 63933 |
Họ tên:
Trần Văn Hải
Ngày sinh: 01/03/1996 CMND: 212***605 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 63934 |
Họ tên:
Lê Thanh Hải
Ngày sinh: 12/12/1978 Thẻ căn cước: 079******310 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 63935 |
Họ tên:
Lê Bá Nghị
Ngày sinh: 28/12/1987 Thẻ căn cước: 077******288 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 63936 |
Họ tên:
Hồng Hữu Đức
Ngày sinh: 11/07/1978 Thẻ căn cước: 079******582 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 63937 |
Họ tên:
Trương Đắc Nghĩa
Ngày sinh: 06/12/1996 Thẻ căn cước: 079******133 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 63938 |
Họ tên:
Triệu Tuấn Vinh
Ngày sinh: 02/03/1979 CMND: 300***458 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng - công nghiệp |
|
||||||||||||
| 63939 |
Họ tên:
Hoàng Văn Tường
Ngày sinh: 14/02/1983 Thẻ căn cước: 079******827 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện (Điện công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 63940 |
Họ tên:
Trần Đức Thanh Tùng
Ngày sinh: 10/08/1986 CMND: 212***321 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
