Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 63901 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Quân
Ngày sinh: 05/07/1975 Thẻ căn cước: 038******861 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 63902 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Sơn
Ngày sinh: 19/08/1980 CMND: 171***466 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 63903 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Bắc
Ngày sinh: 05/02/1991 Thẻ căn cước: 038******991 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 63904 |
Họ tên:
Đỗ Bút Chiến
Ngày sinh: 11/09/1968 Thẻ căn cước: 036******165 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 63905 |
Họ tên:
Lê Minh Văn
Ngày sinh: 10/10/1976 CMND: 171***661 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 63906 |
Họ tên:
Đỗ Văn Hanh
Ngày sinh: 10/02/1973 CMND: 211***068 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng - CN |
|
||||||||||||
| 63907 |
Họ tên:
Tạ Phạm Minh Thạch
Ngày sinh: 11/01/1984 CMND: 212***950 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 63908 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Nhân
Ngày sinh: 30/04/1995 Thẻ căn cước: 051******273 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 63909 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn
Ngày sinh: 16/12/1992 Thẻ căn cước: 051******722 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 63910 |
Họ tên:
Ngô Minh Phú
Ngày sinh: 13/06/1991 CMND: 212***876 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 63911 |
Họ tên:
Lê Thị Anh
Ngày sinh: 27/09/1995 CMND: 187***895 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 63912 |
Họ tên:
Ngô Cao Chiến
Ngày sinh: 20/12/1990 CMND: 212***604 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 63913 |
Họ tên:
Trần Xuân Vũ
Ngày sinh: 29/12/1992 CMND: 212***614 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 63914 |
Họ tên:
Ngô Khôi
Ngày sinh: 16/09/1974 CMND: 212***560 Trình độ chuyên môn: Trung cấp công trình cầu đường - đường bộ |
|
||||||||||||
| 63915 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Thiên
Ngày sinh: 13/10/1995 Thẻ căn cước: 060******737 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 63916 |
Họ tên:
Vũ Bá Hoàn
Ngày sinh: 20/11/1982 Thẻ căn cước: 030******698 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện tự động công trình |
|
||||||||||||
| 63917 |
Họ tên:
Nguyễn Như Tuyền
Ngày sinh: 25/04/1989 Thẻ căn cước: 030******942 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 63918 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Hải
Ngày sinh: 17/01/1989 Thẻ căn cước: 030******293 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật Giao thông |
|
||||||||||||
| 63919 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Chuân
Ngày sinh: 15/11/1987 Thẻ căn cước: 027******560 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 63920 |
Họ tên:
Trần Minh Đức
Ngày sinh: 10/04/1991 Thẻ căn cước: 064******453 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
