Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 63861 |
Họ tên:
Tăng Thế Anh
Ngày sinh: 15/11/1977 Thẻ căn cước: 040******476 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư vật liệu và cấu kiện xây dựng |
|
||||||||||||
| 63862 |
Họ tên:
Điêu Chính Hiệp
Ngày sinh: 14/03/1981 CMND: 050***041 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 63863 |
Họ tên:
Nguuyễn Duy Khôi
Ngày sinh: 24/12/1980 Thẻ căn cước: 001******923 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng, Kỹ sư Công nghiệp nông thôn Miền Núi |
|
||||||||||||
| 63864 |
Họ tên:
Đinh Văn Nam
Ngày sinh: 24/05/1985 Thẻ căn cước: 014******514 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 63865 |
Họ tên:
Sộng Bả Nênh
Ngày sinh: 24/03/1982 Thẻ căn cước: 014******961 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 63866 |
Họ tên:
Phạm Khánh Linh
Ngày sinh: 14/02/1989 Thẻ căn cước: 014******952 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật thủy điện và năng lượng tái tạo |
|
||||||||||||
| 63867 |
Họ tên:
Lê Ngọc Hiền
Ngày sinh: 21/09/1989 Thẻ căn cước: 014******505 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng nghề Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 63868 |
Họ tên:
Trần Tuấn Anh
Ngày sinh: 20/09/1983 Thẻ căn cước: 014******732 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 63869 |
Họ tên:
Nguyễn Đắc Phương
Ngày sinh: 06/04/1989 Thẻ căn cước: 024******920 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 63870 |
Họ tên:
Hoàng Hồng Quân
Ngày sinh: 19/10/1989 Thẻ căn cước: 001******940 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Xây dựng dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 63871 |
Họ tên:
Trần Việt Doãn
Ngày sinh: 30/07/1991 Thẻ căn cước: 036******045 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ Kỹ thuật xây dựng, |
|
||||||||||||
| 63872 |
Họ tên:
Vũ Ngọc Dương
Ngày sinh: 22/04/1990 Thẻ căn cước: 036******380 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 63873 |
Họ tên:
Trần Mạnh Tùng
Ngày sinh: 11/06/1989 Thẻ căn cước: 014******534 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 63874 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Hân
Ngày sinh: 12/06/1989 Thẻ căn cước: 038******863 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 63875 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Hùng
Ngày sinh: 04/05/1990 CMND: 050***342 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 63876 |
Họ tên:
Phan Thành Đa
Ngày sinh: 02/06/1989 Thẻ căn cước: 040******626 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 63877 |
Họ tên:
Đặng Quang Trung
Ngày sinh: 24/12/1984 CMND: 186***121 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 63878 |
Họ tên:
Đoàn Xuân Thắng
Ngày sinh: 05/12/1989 Thẻ căn cước: 014******733 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 63879 |
Họ tên:
Trần Hồng Hiếu
Ngày sinh: 03/01/1988 Thẻ căn cước: 014******528 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 63880 |
Họ tên:
Phạm Hoàng Anh
Ngày sinh: 03/04/1985 Thẻ căn cước: 037******465 Trình độ chuyên môn: Sư phạm Kỹ thuật cơ khí |
|
