Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 63841 |
Họ tên:
Nguyễn Đắc Hà
Ngày sinh: 19/10/1994 Thẻ căn cước: 027******822 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện (Điện và tự động tàu thủy) |
|
||||||||||||
| 63842 |
Họ tên:
Lê Đình Đức Minh
Ngày sinh: 27/02/1996 Thẻ căn cước: 079******585 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 63843 |
Họ tên:
Châu Khâm Hy
Ngày sinh: 04/04/1973 CMND: 025***139 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng nông thôn) |
|
||||||||||||
| 63844 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Anh
Ngày sinh: 26/01/1994 Thẻ căn cước: 035******595 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 63845 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Hiếu
Ngày sinh: 12/12/1984 Thẻ căn cước: 066******153 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu hầm (Xây dựng Cầu đường) |
|
||||||||||||
| 63846 |
Họ tên:
Nguyễn Thái Học
Ngày sinh: 19/08/1990 Thẻ căn cước: 079******074 Trình độ chuyên môn: TCCN Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 63847 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Thanh
Ngày sinh: 13/05/1988 Thẻ căn cước: 082******268 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 63848 |
Họ tên:
Phạm Phi Hảo
Ngày sinh: 28/02/1988 Thẻ căn cước: 066******597 Trình độ chuyên môn: KS XD Cầu đường |
|
||||||||||||
| 63849 |
Họ tên:
Võ Đình Thành
Ngày sinh: 06/06/1991 CMND: 205***252 Trình độ chuyên môn: KS XD Cầu đường |
|
||||||||||||
| 63850 |
Họ tên:
Hoàng Hà Linh
Ngày sinh: 13/07/1997 CMND: 152***445 Trình độ chuyên môn: KS Công nghệ Kỹ thuật VLXD |
|
||||||||||||
| 63851 |
Họ tên:
Lê Đăng Hoà
Ngày sinh: 20/06/1975 Thẻ căn cước: 045******082 Trình độ chuyên môn: KS Xây dựng |
|
||||||||||||
| 63852 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Nhật Huy
Ngày sinh: 14/02/1994 Thẻ căn cước: 087******401 Trình độ chuyên môn: Đại học - Kỹ thuật công trình xây dựng (xây dựng công trình thủy), thạc sĩ - Kỹ thuật xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 63853 |
Họ tên:
Phạm Anh Tuấn
Ngày sinh: 24/06/1995 Thẻ căn cước: 087******697 Trình độ chuyên môn: Đại học - Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 63854 |
Họ tên:
Phan Thị Ngọc Dung
Ngày sinh: 18/05/1980 CMND: 341***162 Trình độ chuyên môn: Đại học - Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 63855 |
Họ tên:
Trần Trung Tấn
Ngày sinh: 25/05/1979 Thẻ căn cước: 087******745 Trình độ chuyên môn: Đại học - Công trình nông thôn |
|
||||||||||||
| 63856 |
Họ tên:
Kiều Minh Quý
Ngày sinh: 28/12/1976 CMND: 340***062 Trình độ chuyên môn: Đại học - Công trình nông thôn |
|
||||||||||||
| 63857 |
Họ tên:
Lê Hữu Thông
Ngày sinh: 05/03/1997 CMND: 341***332 Trình độ chuyên môn: Đại học - Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 63858 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Phú
Ngày sinh: 22/12/1995 CMND: 341***459 Trình độ chuyên môn: Đại học - Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 63859 |
Họ tên:
Trần Minh Tánh
Ngày sinh: 01/01/1980 Thẻ căn cước: 087******219 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 63860 |
Họ tên:
Trần Thành Kha
Ngày sinh: 25/08/1989 CMND: 341***009 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng - Công nghệ kỹ thuật xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
