Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 63821 |
Họ tên:
Trần Huy Hoàng
Ngày sinh: 29/08/1982 Thẻ căn cước: 060******772 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng - Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 63822 |
Họ tên:
Giáp Văn Thuận
Ngày sinh: 22/10/1993 CMND: 241***897 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 63823 |
Họ tên:
Huỳnh Kim Phú
Ngày sinh: 20/09/1986 Thẻ căn cước: 064******125 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 63824 |
Họ tên:
Đỗ Ngọc Phúc
Ngày sinh: 01/04/1992 CMND: 205***710 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 63825 |
Họ tên:
Trần Văn Trọng
Ngày sinh: 25/03/1989 Thẻ căn cước: 044******087 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật trắc địa, bản đồ |
|
||||||||||||
| 63826 |
Họ tên:
Phan Xuân Quang
Ngày sinh: 26/04/1991 Thẻ căn cước: 042******549 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 63827 |
Họ tên:
Huỳnh Xuân Trường
Ngày sinh: 05/05/1993 Thẻ căn cước: 052******630 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 63828 |
Họ tên:
Đỗ Duy Triều
Ngày sinh: 25/02/1997 CMND: 215***973 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 63829 |
Họ tên:
Lê Ngọc Trác
Ngày sinh: 02/11/1983 Thẻ căn cước: 051******176 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 63830 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Bé
Ngày sinh: 01/01/1989 Thẻ căn cước: 075******293 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 63831 |
Họ tên:
Huỳnh Quang Vũ
Ngày sinh: 28/07/1996 CMND: 212***811 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 63832 |
Họ tên:
Huỳnh Chí Thanh
Ngày sinh: 02/09/1992 CMND: 381***554 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Kỹ thuật trắc địa và bản đồ) |
|
||||||||||||
| 63833 |
Họ tên:
Vũ Thế Vinh
Ngày sinh: 10/02/1995 Thẻ căn cước: 064******030 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng Thạc sĩ Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 63834 |
Họ tên:
Phan Duy Vũ
Ngày sinh: 24/02/1987 CMND: 212***239 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc công trình) |
|
||||||||||||
| 63835 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thanh
Ngày sinh: 17/06/1987 Thẻ căn cước: 026******035 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật nhiệt - lạnh |
|
||||||||||||
| 63836 |
Họ tên:
Huỳnh Huy Hoàng
Ngày sinh: 12/02/1985 Thẻ căn cước: 079******118 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 63837 |
Họ tên:
Đinh Minh Tiến
Ngày sinh: 04/05/1984 CMND: 271***835 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 63838 |
Họ tên:
Lê Duy Phương
Ngày sinh: 27/04/1984 Thẻ căn cước: 093******338 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Nhiệt - Lạnh |
|
||||||||||||
| 63839 |
Họ tên:
Phan Lê Nhật Thanh
Ngày sinh: 20/06/1974 CMND: 280***090 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 63840 |
Họ tên:
Phạm Quang Huy
Ngày sinh: 23/10/1996 Thẻ căn cước: 031******462 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
