Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 63801 |
Họ tên:
Nguyễn Mai Giang
Ngày sinh: 29/09/1982 Thẻ căn cước: 083******888 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 63802 |
Họ tên:
Trần Quốc Bảo
Ngày sinh: 12/02/1995 Thẻ căn cước: 084******202 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 63803 |
Họ tên:
Liêu Quốc Thịnh
Ngày sinh: 01/01/1976 CMND: 230***097 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí |
|
||||||||||||
| 63804 |
Họ tên:
Đỗ Nguyễn Thái
Ngày sinh: 06/03/1986 CMND: 250***855 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí (Cơ khí năng lượng) |
|
||||||||||||
| 63805 |
Họ tên:
Bùi Minh Hoàng
Ngày sinh: 14/03/1992 CMND: 250***943 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 63806 |
Họ tên:
Trần Văn Khoa
Ngày sinh: 24/04/1992 Thẻ căn cước: 052******261 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 63807 |
Họ tên:
Trần Ngọc Thắng
Ngày sinh: 05/07/1992 CMND: 272***791 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 63808 |
Họ tên:
Trần Công Phú
Ngày sinh: 29/10/1988 CMND: 197***106 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 63809 |
Họ tên:
Phạm Đức Thành
Ngày sinh: 19/11/1984 Thẻ căn cước: 077******838 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 63810 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Hải
Ngày sinh: 30/11/1985 Thẻ căn cước: 049******171 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 63811 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Hưng
Ngày sinh: 28/10/1992 CMND: 205***761 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 63812 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Nghĩa
Ngày sinh: 19/10/1990 Thẻ căn cước: 045******929 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 63813 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Cường
Ngày sinh: 10/01/1993 Thẻ căn cước: 040******814 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 63814 |
Họ tên:
Nguyễn Chí Anh Điền
Ngày sinh: 01/04/1993 CMND: 225***313 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 63815 |
Họ tên:
Lê Thanh Hưng
Ngày sinh: 20/10/1992 CMND: 261***638 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 63816 |
Họ tên:
Lê Quang Diễn
Ngày sinh: 01/07/1987 CMND: 197***572 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Thủy Lợi - Thủy điện |
|
||||||||||||
| 63817 |
Họ tên:
Lê Anh Đức
Ngày sinh: 03/02/1992 CMND: 261***915 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật xây dựng; Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 63818 |
Họ tên:
Kiều Minh Quy
Ngày sinh: 08/09/1987 Thẻ căn cước: 051******435 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 63819 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đông
Ngày sinh: 10/12/1982 Thẻ căn cước: 049******414 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện tử - Viễn thông |
|
||||||||||||
| 63820 |
Họ tên:
Lại Ngọc Ninh
Ngày sinh: 08/10/1983 Thẻ căn cước: 082******817 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
