Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 6361 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Đạt
Ngày sinh: 14/12/1996 Thẻ căn cước: 079******013 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 6362 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Cảnh
Ngày sinh: 18/09/1988 Thẻ căn cước: 033******752 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 6363 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tự
Ngày sinh: 04/04/2000 Thẻ căn cước: 056******966 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng (công trình giao thông) |
|
||||||||||||
| 6364 |
Họ tên:
Huỳnh Văn Phương
Ngày sinh: 20/03/1993 Thẻ căn cước: 089******663 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 6365 |
Họ tên:
Trần Thanh Tín
Ngày sinh: 30/07/1984 Thẻ căn cước: 056******900 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 6366 |
Họ tên:
Trương Nho Long
Ngày sinh: 10/06/1988 Thẻ căn cước: 038******464 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 6367 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hiền
Ngày sinh: 10/04/1994 Thẻ căn cước: 058******765 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 6368 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Chí
Ngày sinh: 05/02/1995 Thẻ căn cước: 056******575 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 6369 |
Họ tên:
Nguyễn Lê Hân
Ngày sinh: 08/11/1999 Thẻ căn cước: 052******227 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 6370 |
Họ tên:
Lương Quốc Thịnh
Ngày sinh: 17/01/1999 Thẻ căn cước: 075******719 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 6371 |
Họ tên:
Lê Xuân Hát
Ngày sinh: 14/02/1989 Thẻ căn cước: 040******251 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 6372 |
Họ tên:
Lê Lương Bình
Ngày sinh: 27/05/1987 Thẻ căn cước: 082******011 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 6373 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Hiền
Ngày sinh: 15/08/1986 Thẻ căn cước: 052******003 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 6374 |
Họ tên:
Hồ Trọng Lượng
Ngày sinh: 05/06/1991 Thẻ căn cước: 040******227 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 6375 |
Họ tên:
Trần Văn Dũng
Ngày sinh: 20/10/1990 Thẻ căn cước: 038******886 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 6376 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Tân
Ngày sinh: 20/08/1977 Thẻ căn cước: 075******988 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 6377 |
Họ tên:
Ngô Lê Thái Sơn
Ngày sinh: 02/12/1983 Thẻ căn cước: 068******850 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 6378 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hậu
Ngày sinh: 27/11/1998 Thẻ căn cước: 077******606 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện (Điện công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 6379 |
Họ tên:
Trần Văn Tiến
Ngày sinh: 15/10/1995 Thẻ căn cước: 054******580 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 6380 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Đãm
Ngày sinh: 07/08/1996 Thẻ căn cước: 052******294 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
