Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 63761 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Hữu
Ngày sinh: 17/02/1992 CMND: 187***112 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật tàu thủy |
|
||||||||||||
| 63762 |
Họ tên:
Phạm Đức Sáng
Ngày sinh: 08/07/1991 Thẻ căn cước: 033******555 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 63763 |
Họ tên:
Nguyễn Nhật Huy
Ngày sinh: 21/09/1991 CMND: 221***501 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 63764 |
Họ tên:
Ngô Anh Huỳnh
Ngày sinh: 08/05/1991 Thẻ căn cước: 045******118 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 63765 |
Họ tên:
Lê Quang Vui
Ngày sinh: 06/03/1992 CMND: 191***005 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 63766 |
Họ tên:
Phạm Thành Tuấn
Ngày sinh: 11/09/1988 CMND: 311***172 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 63767 |
Họ tên:
Trần Minh Dương
Ngày sinh: 27/08/1993 CMND: 212***501 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 63768 |
Họ tên:
Thái Văn Lộc
Ngày sinh: 14/05/1994 Thẻ căn cước: 079******243 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 63769 |
Họ tên:
Phan Anh Tuấn
Ngày sinh: 08/02/1994 CMND: 184***130 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 63770 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đảm
Ngày sinh: 11/11/1990 CMND: 215***298 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 63771 |
Họ tên:
Nguyễn Tường Hùng
Ngày sinh: 16/08/1987 CMND: 186***477 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 63772 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Tân
Ngày sinh: 10/09/1990 Thẻ căn cước: 066******246 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 63773 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Linh
Ngày sinh: 18/10/1986 Thẻ căn cước: 064******587 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 63774 |
Họ tên:
Ngô Thái Hùng
Ngày sinh: 13/09/1991 CMND: 261***259 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 63775 |
Họ tên:
Lựu Thái Thuyệt
Ngày sinh: 09/02/1989 CMND: 261***504 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 63776 |
Họ tên:
Lê Trung Thành
Ngày sinh: 08/01/1994 CMND: 164***633 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật trắc địa - Bản đồ |
|
||||||||||||
| 63777 |
Họ tên:
Bùi Văn Đông
Ngày sinh: 02/08/1980 Thẻ căn cước: 034******107 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 63778 |
Họ tên:
Huỳnh Thanh Phong
Ngày sinh: 10/10/1990 Thẻ căn cước: 092******377 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 63779 |
Họ tên:
Hoàng Công Huy
Ngày sinh: 09/01/1988 CMND: 191***621 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 63780 |
Họ tên:
Châu Nguyễn Vĩnh Lộc
Ngày sinh: 30/09/1978 Thẻ căn cước: 089******172 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
