Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 63721 |
Họ tên:
Thân Thanh Huy
Ngày sinh: 27/10/1981 Thẻ căn cước: 024******423 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 63722 |
Họ tên:
Thân Thanh Hà
Ngày sinh: 18/09/1983 Thẻ căn cước: 024******290 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành KT Công trình - Xây dựng DD & CN |
|
||||||||||||
| 63723 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Ngọc
Ngày sinh: 20/10/1992 Thẻ căn cước: 038******463 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 63724 |
Họ tên:
Hứa Mạnh Doanh
Ngày sinh: 25/11/1991 Thẻ căn cước: 036******902 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 63725 |
Họ tên:
Bùi Đình Cương
Ngày sinh: 27/10/1982 Thẻ căn cước: 034******310 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa |
|
||||||||||||
| 63726 |
Họ tên:
Lê Xuân Toàn
Ngày sinh: 16/01/1995 CMND: 191***259 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 63727 |
Họ tên:
Cao Anh Thư
Ngày sinh: 09/01/1997 Thẻ căn cước: 056******199 Trình độ chuyên môn: ử nhân Địa chất học |
|
||||||||||||
| 63728 |
Họ tên:
Đặng Đình Ngọc
Ngày sinh: 10/12/1987 Thẻ căn cước: 040******524 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 63729 |
Họ tên:
Lê Quang Khải
Ngày sinh: 06/07/1994 Thẻ căn cước: 086******798 Trình độ chuyên môn: TCCN Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 63730 |
Họ tên:
Lê Thanh Trường
Ngày sinh: 23/02/1993 Thẻ căn cước: 064******289 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 63731 |
Họ tên:
Trịnh Huy Thụ
Ngày sinh: 07/08/1984 Thẻ căn cước: 038******258 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 63732 |
Họ tên:
Bùi Quang Huy
Ngày sinh: 26/04/1995 Thẻ căn cước: 052******412 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 63733 |
Họ tên:
Phùng Ngọc Tú
Ngày sinh: 26/08/1989 CMND: 031***294 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 63734 |
Họ tên:
Phạm Văn Hiếu
Ngày sinh: 12/02/1987 CMND: 212***483 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 63735 |
Họ tên:
Trình Nguyên Huy
Ngày sinh: 11/02/1994 CMND: 215***143 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 63736 |
Họ tên:
Trần Quang Sơn
Ngày sinh: 29/01/1985 CMND: 194***826 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 63737 |
Họ tên:
Hồ Diệp Long
Ngày sinh: 18/09/1991 Thẻ căn cước: 079******165 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 63738 |
Họ tên:
Võ Nguyễn Uyên Trang
Ngày sinh: 06/09/1992 CMND: 264***545 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 63739 |
Họ tên:
Trần Thị Kim Ngân
Ngày sinh: 12/08/1995 Thẻ căn cước: 075******602 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Quy hoạch vùng và đô thị) |
|
||||||||||||
| 63740 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Sáng
Ngày sinh: 04/04/1993 CMND: 186***442 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng Công trình Giao thông |
|
