Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 63701 |
Họ tên:
Trần Xuân Đức
Ngày sinh: 10/06/1992 Thẻ căn cước: 036******665 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp ngành Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 63702 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đạt
Ngày sinh: 27/02/1991 CMND: 241***196 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 63703 |
Họ tên:
Trịnh Thanh Qúy
Ngày sinh: 13/01/1983 Thẻ căn cước: 017******208 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 63704 |
Họ tên:
Đào Hồng Thanh
Ngày sinh: 08/04/1964 Thẻ căn cước: 036******520 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công nghiệp và dân dụng |
|
||||||||||||
| 63705 |
Họ tên:
Nguyễn Hải Ba
Ngày sinh: 10/02/1989 Thẻ căn cước: 027******709 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 63706 |
Họ tên:
Đinh Lộc
Ngày sinh: 19/12/1993 CMND: 187***453 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 63707 |
Họ tên:
Trương Xuân Sinh
Ngày sinh: 06/10/1991 Thẻ căn cước: 040******761 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 63708 |
Họ tên:
Hồ Trần Huy Thức
Ngày sinh: 03/09/1992 CMND: 183***531 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 63709 |
Họ tên:
Trần Tiến Nam
Ngày sinh: 27/02/1989 Thẻ căn cước: 040******048 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ thông tin |
|
||||||||||||
| 63710 |
Họ tên:
Trần Dũng
Ngày sinh: 13/06/1991 Thẻ căn cước: 036******370 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 63711 |
Họ tên:
Bùi Xuân Cường
Ngày sinh: 11/07/1987 Thẻ căn cước: 022******317 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 63712 |
Họ tên:
Lý Mạnh Quyết
Ngày sinh: 13/04/1975 Thẻ căn cước: 033******340 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Khai thác mỏ |
|
||||||||||||
| 63713 |
Họ tên:
Trần Ngọc Sơn
Ngày sinh: 17/02/1991 Thẻ căn cước: 036******387 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 63714 |
Họ tên:
Trần Ngọc Tuyến
Ngày sinh: 02/01/1982 Thẻ căn cước: 035******095 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 63715 |
Họ tên:
Vũ Văn Trung
Ngày sinh: 04/12/1981 Thẻ căn cước: 036******638 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Đo và Tin học công nghiệp ngành Điện |
|
||||||||||||
| 63716 |
Họ tên:
Bùi Nhật Quang
Ngày sinh: 04/07/1972 Thẻ căn cước: 036******606 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 63717 |
Họ tên:
Đỗ Minh Chiến
Ngày sinh: 11/07/1980 Thẻ căn cước: 038******281 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí (Cơ khí nông nghiệp) |
|
||||||||||||
| 63718 |
Họ tên:
Nguyễn Lương Chuyên Triệu
Ngày sinh: 29/10/1989 Thẻ căn cước: 001******094 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Trắc địa - Bản đồ |
|
||||||||||||
| 63719 |
Họ tên:
Nguyễn Viết Khương
Ngày sinh: 10/08/1993 Thẻ căn cước: 038******683 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 63720 |
Họ tên:
Phạm Đức Thành
Ngày sinh: 18/10/1997 CMND: 163***311 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
