Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 63681 |
Họ tên:
Hồ Văn Thắng
Ngày sinh: 25/05/1992 Thẻ căn cước: 040******332 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 63682 |
Họ tên:
Mai Khắc Thái
Ngày sinh: 07/01/1991 Thẻ căn cước: 034******781 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 63683 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thành
Ngày sinh: 02/09/1985 Thẻ căn cước: 031******352 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa |
|
||||||||||||
| 63684 |
Họ tên:
Bùi Văn Vũ
Ngày sinh: 18/12/1977 Thẻ căn cước: 038******202 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 63685 |
Họ tên:
Đỗ Văn Thắng
Ngày sinh: 09/07/1993 Thẻ căn cước: 027******611 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 63686 |
Họ tên:
Phạm Duy Linh
Ngày sinh: 05/12/1981 CMND: 172***409 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 63687 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tú
Ngày sinh: 30/06/1984 Thẻ căn cước: 038******350 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ sở hạ tầng (Cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 63688 |
Họ tên:
Hoàng Mạnh Đạt
Ngày sinh: 10/04/1995 CMND: 163***371 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật vật liệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 63689 |
Họ tên:
Vũ Đình Phúc
Ngày sinh: 10/02/1991 Thẻ căn cước: 025******591 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 63690 |
Họ tên:
Phạm Văn Nhật
Ngày sinh: 02/06/1995 Thẻ căn cước: 030******608 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 63691 |
Họ tên:
Vũ Văn Dũng
Ngày sinh: 29/05/1988 Thẻ căn cước: 030******777 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử |
|
||||||||||||
| 63692 |
Họ tên:
Phạm Văn Vinh
Ngày sinh: 13/09/1988 Thẻ căn cước: 030******324 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 63693 |
Họ tên:
Hoàng Văn Giang
Ngày sinh: 20/12/1994 Thẻ căn cước: 019******483 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 63694 |
Họ tên:
Phạm Xuân Thành
Ngày sinh: 23/01/1992 Thẻ căn cước: 037******248 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 63695 |
Họ tên:
Trịnh Ngọc Cương
Ngày sinh: 08/08/1984 Thẻ căn cước: 038******705 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 63696 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Chung
Ngày sinh: 04/08/1984 Thẻ căn cước: 001******522 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 63697 |
Họ tên:
Lê Văn Duẩn
Ngày sinh: 20/10/1986 CMND: 172***162 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 63698 |
Họ tên:
Cao Thành Đạt
Ngày sinh: 27/09/1982 Thẻ căn cước: 010******383 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 63699 |
Họ tên:
Phạm Xuân Trưởng
Ngày sinh: 04/09/1987 Thẻ căn cước: 030******722 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 63700 |
Họ tên:
Lê Trường Giang
Ngày sinh: 05/09/1980 Thẻ căn cước: 027******572 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Tin học xây dựng công trình |
|
