Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 63661 |
Họ tên:
Cao Đức Huy
Ngày sinh: 02/01/1993 Thẻ căn cước: 030******126 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 63662 |
Họ tên:
Phạm Hữu Phong
Ngày sinh: 16/02/1993 CMND: 145***409 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 63663 |
Họ tên:
Bùi Duy Đức
Ngày sinh: 26/10/1992 CMND: 187***894 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 63664 |
Họ tên:
Lê Hà Sơn
Ngày sinh: 20/02/1991 Thẻ căn cước: 030******182 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 63665 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Khôi
Ngày sinh: 12/03/1990 Thẻ căn cước: 040******252 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 63666 |
Họ tên:
Cao Bắc Đăng
Ngày sinh: 02/12/1991 CMND: 187***006 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 63667 |
Họ tên:
Phạm Quang Pháp
Ngày sinh: 16/01/1989 Thẻ căn cước: 037******689 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật nhiệt - lạnh |
|
||||||||||||
| 63668 |
Họ tên:
Nguyễn Kiên Cường
Ngày sinh: 29/05/1984 CMND: 090***511 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Tự động hóa xí nghiệp công nghiệp |
|
||||||||||||
| 63669 |
Họ tên:
Vũ Viết Mạnh
Ngày sinh: 31/08/1979 Thẻ căn cước: 001******934 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chính |
|
||||||||||||
| 63670 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tâm
Ngày sinh: 06/04/1991 Thẻ căn cước: 038******391 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 63671 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đạt
Ngày sinh: 28/03/1983 Thẻ căn cước: 017******232 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 63672 |
Họ tên:
Cao Việt Hà
Ngày sinh: 28/11/1979 Thẻ căn cước: 030******984 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thiết bị điện - Điện tử công suất ngành điện |
|
||||||||||||
| 63673 |
Họ tên:
Đinh Mạnh Hoài
Ngày sinh: 17/04/1982 CMND: 186***520 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thiết bị điện - Điện tử ngành điện |
|
||||||||||||
| 63674 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Hồng
Ngày sinh: 20/10/1984 CMND: 125***069 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện ngành điện |
|
||||||||||||
| 63675 |
Họ tên:
Lương Quang Đại
Ngày sinh: 14/04/1991 Thẻ căn cước: 036******246 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 63676 |
Họ tên:
Phan Hợp Thắng
Ngày sinh: 16/12/1989 CMND: 121***026 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện ngành Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 63677 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Đại
Ngày sinh: 11/10/1979 Thẻ căn cước: 030******233 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thiết bị điện - Điện tử công suất ngành điện |
|
||||||||||||
| 63678 |
Họ tên:
Vũ Tiến Hưng
Ngày sinh: 05/06/1988 Thẻ căn cước: 022******106 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 63679 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Chung
Ngày sinh: 21/02/1992 Thẻ căn cước: 001******076 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 63680 |
Họ tên:
Lê Việt Hùng
Ngày sinh: 15/01/1989 Thẻ căn cước: 001******844 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện tử, truyền thông |
|
