Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 63621 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Hùng
Ngày sinh: 11/06/1988 Thẻ căn cước: 001******741 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 63622 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Phương
Ngày sinh: 12/11/1991 Thẻ căn cước: 001******050 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng. Chuyên ngành: Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 63623 |
Họ tên:
Lê Thành Luân
Ngày sinh: 23/07/1996 Thẻ căn cước: 025******065 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện tử viễn thông |
|
||||||||||||
| 63624 |
Họ tên:
Nguyễn Thái Sơn
Ngày sinh: 09/03/1983 Thẻ căn cước: 038******473 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Máy và tự động thủy khí ngành cơ khí |
|
||||||||||||
| 63625 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Hồng
Ngày sinh: 10/01/1984 Thẻ căn cước: 001******477 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 63626 |
Họ tên:
Phạm Quốc Việt
Ngày sinh: 18/10/1993 Thẻ căn cước: 031******224 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa ngành Điện tự động công nghiệp |
|
||||||||||||
| 63627 |
Họ tên:
Đỗ Xuân Quang
Ngày sinh: 30/09/1993 Thẻ căn cước: 031******047 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật đô thị |
|
||||||||||||
| 63628 |
Họ tên:
Đỗ Văn Lợi
Ngày sinh: 23/09/1994 Thẻ căn cước: 001******793 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện tử, truyền thông |
|
||||||||||||
| 63629 |
Họ tên:
Phùng Văn Hải
Ngày sinh: 24/04/1993 Thẻ căn cước: 031******356 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa ngành Điện tự động công nghiệp |
|
||||||||||||
| 63630 |
Họ tên:
Đoàn Mạnh Hiển
Ngày sinh: 03/06/1991 Thẻ căn cước: 031******751 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Tự động hóa |
|
||||||||||||
| 63631 |
Họ tên:
Trần Mạnh Thắng
Ngày sinh: 09/06/1975 Thẻ căn cước: 037******388 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu hầm – Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 63632 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Trung
Ngày sinh: 20/04/1988 Thẻ căn cước: 036******044 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa mỏ - công trình |
|
||||||||||||
| 63633 |
Họ tên:
Nguyễn Sỹ Đức
Ngày sinh: 10/04/1990 CMND: 186***109 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 63634 |
Họ tên:
Nguyễn Long
Ngày sinh: 25/07/1973 Thẻ căn cước: 040******011 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Môi trường nước - Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 63635 |
Họ tên:
Võ Hồng Quân
Ngày sinh: 06/01/1986 Thẻ căn cước: 042******341 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 63636 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Việt
Ngày sinh: 23/01/1972 Thẻ căn cước: 027******554 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 63637 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hưng
Ngày sinh: 06/01/1988 Thẻ căn cước: 036******701 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 63638 |
Họ tên:
Nguyễn Như Hùng
Ngày sinh: 02/02/1988 CMND: 168***296 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 63639 |
Họ tên:
Đỗ Ngọc Tuấn
Ngày sinh: 27/07/1981 Thẻ căn cước: 001******166 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 63640 |
Họ tên:
Đặng Thái Sơn
Ngày sinh: 15/05/1985 Thẻ căn cước: 035******702 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
