Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 63601 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Diệu
Ngày sinh: 18/09/1983 Thẻ căn cước: 001******253 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 63602 |
Họ tên:
Lê Thị Thủy
Ngày sinh: 24/09/1991 Thẻ căn cước: 042******447 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 63603 |
Họ tên:
Vũ Thị Thu Hương
Ngày sinh: 05/09/1992 Thẻ căn cước: 036******634 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 63604 |
Họ tên:
Nguyễn Thu Hằng
Ngày sinh: 20/09/1991 Thẻ căn cước: 001******437 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 63605 |
Họ tên:
Trần Quang Huy
Ngày sinh: 13/08/1962 Thẻ căn cước: 036******090 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 63606 |
Họ tên:
Phạm Văn Cảnh
Ngày sinh: 05/05/1991 CMND: 164***736 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 63607 |
Họ tên:
Phạm Văn Hậu
Ngày sinh: 12/09/1980 Thẻ căn cước: 042******067 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Máy và Thiết bị Nhiệt - lạnh |
|
||||||||||||
| 63608 |
Họ tên:
Mai Văn Hai
Ngày sinh: 15/10/1985 Thẻ căn cước: 038******580 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình biển |
|
||||||||||||
| 63609 |
Họ tên:
Ngô Thế Hưng
Ngày sinh: 17/11/1979 Thẻ căn cước: 030******907 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 63610 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Kỳ
Ngày sinh: 28/06/1988 Thẻ căn cước: 034******571 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 63611 |
Họ tên:
Trần Văn Hiển
Ngày sinh: 26/01/1983 Thẻ căn cước: 033******439 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Tự động hóa thiết kế cầu đường ngành Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 63612 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Quyền
Ngày sinh: 10/09/1986 Thẻ căn cước: 001******635 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 63613 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thái
Ngày sinh: 15/08/1989 Thẻ căn cước: 001******809 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 63614 |
Họ tên:
Nghiêm Văn Huỳnh
Ngày sinh: 01/08/1991 CMND: 125***092 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 63615 |
Họ tên:
Lương Văn Cánh
Ngày sinh: 16/03/1956 Thẻ căn cước: 035******355 Trình độ chuyên môn: Trung cấp Xây dựng công nghiệp và Dân dụng |
|
||||||||||||
| 63616 |
Họ tên:
Đỗ Xuân Đức
Ngày sinh: 30/10/1993 Thẻ căn cước: 035******934 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 63617 |
Họ tên:
Trần Huy Hổ
Ngày sinh: 28/06/1986 Thẻ căn cước: 033******552 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 63618 |
Họ tên:
Trần Hoàng Triệu
Ngày sinh: 21/07/1991 Thẻ căn cước: 036******063 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 63619 |
Họ tên:
Vũ Đức Huy
Ngày sinh: 20/02/1982 Thẻ căn cước: 034******539 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Khai thác mỏ |
|
||||||||||||
| 63620 |
Họ tên:
Đinh Cao Cường
Ngày sinh: 27/12/1981 Thẻ căn cước: 036******848 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật mỏ |
|
