Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 63581 |
Họ tên:
Phạm Hoàng Long
Ngày sinh: 01/10/1979 Thẻ căn cước: 026******131 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 63582 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Phương Anh
Ngày sinh: 04/02/1971 Thẻ căn cước: 001******160 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 63583 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Khương
Ngày sinh: 23/12/1980 Thẻ căn cước: 022******608 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí động lực |
|
||||||||||||
| 63584 |
Họ tên:
Nguyễn Công Toàn
Ngày sinh: 13/08/1972 Thẻ căn cước: 001******620 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 63585 |
Họ tên:
Nguyễn Ái Dân
Ngày sinh: 08/11/1985 Thẻ căn cước: 036******348 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 63586 |
Họ tên:
Nguyễn Vinh Hoàng
Ngày sinh: 08/12/1976 Thẻ căn cước: 040******384 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 63587 |
Họ tên:
Trần Nam Hải
Ngày sinh: 09/10/1976 CMND: 011***920 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 63588 |
Họ tên:
Trần Anh Đức
Ngày sinh: 25/11/1992 Thẻ căn cước: 035******390 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật hạ tầng đô thị; Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 63589 |
Họ tên:
Trần Quang Huy
Ngày sinh: 07/04/1984 Thẻ căn cước: 001******507 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 63590 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tùng
Ngày sinh: 27/10/1991 Thẻ căn cước: 034******480 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 63591 |
Họ tên:
Phạm Công Tuyến
Ngày sinh: 01/10/1992 Thẻ căn cước: 036******489 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý xây dựng đô thị |
|
||||||||||||
| 63592 |
Họ tên:
Lê Đức Thịnh
Ngày sinh: 01/09/1993 CMND: 187***841 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 63593 |
Họ tên:
Vũ Hoàng Long
Ngày sinh: 22/03/1982 Thẻ căn cước: 026******806 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 63594 |
Họ tên:
Phạm Duy Hải
Ngày sinh: 09/12/1978 CMND: 013***323 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ tin kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 63595 |
Họ tên:
Phạm Dương Duy
Ngày sinh: 08/02/1990 Thẻ căn cước: 026******779 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 63596 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Quang
Ngày sinh: 23/04/1979 Thẻ căn cước: 001******973 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 63597 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Khanh
Ngày sinh: 25/03/1991 Thẻ căn cước: 036******952 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 63598 |
Họ tên:
Lương Trọng Tuấn
Ngày sinh: 29/06/1990 CMND: 060***330 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 63599 |
Họ tên:
Đậu Đức Tình
Ngày sinh: 10/09/1989 Thẻ căn cước: 040******944 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 63600 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Trưởng
Ngày sinh: 25/03/1994 Thẻ căn cước: 036******226 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
