Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 6341 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thanh Thảo
Ngày sinh: 06/07/1999 Thẻ căn cước: 089******165 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng (Quản lý dự án xây dựng) |
|
||||||||||||
| 6342 |
Họ tên:
Đinh Văn Luân
Ngày sinh: 14/07/1979 Thẻ căn cước: 034******406 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựngDân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 6343 |
Họ tên:
Phan Minh Thiện
Ngày sinh: 21/09/1985 Thẻ căn cước: 082******593 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 6344 |
Họ tên:
Lê Cẩm Lai
Ngày sinh: 08/10/1987 Thẻ căn cước: 080******304 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 6345 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Lợi
Ngày sinh: 21/07/1984 Thẻ căn cước: 091******796 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện – Điện tử (Hệ thống điện) |
|
||||||||||||
| 6346 |
Họ tên:
Huỳnh Minh Tư
Ngày sinh: 10/10/1989 Thẻ căn cước: 049******619 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 6347 |
Họ tên:
Trần Huy Anh Tài
Ngày sinh: 04/06/1992 Thẻ căn cước: 070******083 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Xây dựng |
|
||||||||||||
| 6348 |
Họ tên:
Vũ Duy Thập
Ngày sinh: 02/08/1987 Thẻ căn cước: 030******274 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 6349 |
Họ tên:
Lê Công Phu
Ngày sinh: 23/08/1989 Thẻ căn cước: 091******130 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện – Điện tử |
|
||||||||||||
| 6350 |
Họ tên:
Vũ Văn Huân
Ngày sinh: 26/12/1991 Thẻ căn cước: 037******428 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 6351 |
Họ tên:
Nguyễn Phước Huy
Ngày sinh: 03/07/1992 Thẻ căn cước: 089******158 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử (Hệ thống điện) |
|
||||||||||||
| 6352 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Bá
Ngày sinh: 10/10/1970 Thẻ căn cước: 087******088 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện tử |
|
||||||||||||
| 6353 |
Họ tên:
Ngô Thanh Lâm
Ngày sinh: 28/11/1981 Thẻ căn cước: 086******711 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 6354 |
Họ tên:
Lê Thị Minh Trâm
Ngày sinh: 24/12/1994 Thẻ căn cước: 051******124 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 6355 |
Họ tên:
Trần Thị Huế
Ngày sinh: 16/08/1998 Thẻ căn cước: 066******703 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 6356 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Nhật Uyên
Ngày sinh: 12/11/1999 Thẻ căn cước: 062******009 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 6357 |
Họ tên:
Lê Bảo Hoàng
Ngày sinh: 08/01/1991 Thẻ căn cước: 083******145 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 6358 |
Họ tên:
Châu Văn Tình
Ngày sinh: 10/09/1981 Thẻ căn cước: 049******544 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 6359 |
Họ tên:
Mai Tấn Sỹ
Ngày sinh: 02/04/1988 Thẻ căn cước: 052******099 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 6360 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tuấn
Ngày sinh: 01/06/1973 Thẻ căn cước: 086******661 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
