Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 6341 |
Họ tên:
Võ Nguyễn Thanh Nhớ
Ngày sinh: 05/04/1995 Thẻ căn cước: 080******400 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật trắc địa - bản đồ |
|
||||||||||||
| 6342 |
Họ tên:
Lê Đình Sơn
Ngày sinh: 09/07/1999 Thẻ căn cước: 067******771 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 6343 |
Họ tên:
Trương Hoàng Long
Ngày sinh: 24/10/1996 Thẻ căn cước: 080******865 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 6344 |
Họ tên:
Trần Chiến
Ngày sinh: 04/02/1996 Thẻ căn cước: 044******104 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 6345 |
Họ tên:
Phạm Anh Khoa
Ngày sinh: 14/08/1998 Thẻ căn cước: 079******956 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 6346 |
Họ tên:
Lương Thế Toàn
Ngày sinh: 19/03/2000 Thẻ căn cước: 064******810 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 6347 |
Họ tên:
Nguyễn Liên Vinh
Ngày sinh: 17/03/1992 Thẻ căn cước: 034******882 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật vật liệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 6348 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Cường
Ngày sinh: 10/02/1985 Thẻ căn cước: 079******600 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 6349 |
Họ tên:
Võ Hùng Biện
Ngày sinh: 16/01/1998 Thẻ căn cước: 052******898 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 6350 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Văn
Ngày sinh: 09/09/1998 Thẻ căn cước: 091******145 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 6351 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Trường
Ngày sinh: 22/12/1998 Thẻ căn cước: 072******042 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 6352 |
Họ tên:
Phạm Viết Hoàng
Ngày sinh: 13/09/1980 Thẻ căn cước: 040******487 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 6353 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Dương
Ngày sinh: 12/06/1991 Thẻ căn cước: 087******256 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 6354 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Thập
Ngày sinh: 09/11/1989 Thẻ căn cước: 083******047 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 6355 |
Họ tên:
Nguyễn Phi Hùng
Ngày sinh: 19/03/1983 Thẻ căn cước: 051******847 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cảng & Công trình biển |
|
||||||||||||
| 6356 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Long
Ngày sinh: 26/06/1979 Thẻ căn cước: 049******668 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng & CN |
|
||||||||||||
| 6357 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Hiếu
Ngày sinh: 20/10/1973 Thẻ căn cước: 040******132 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (ngành kỹ thuật xây dựng) |
|
||||||||||||
| 6358 |
Họ tên:
Lương Khắc Cơ
Ngày sinh: 20/02/1997 Thẻ căn cước: 064******439 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ KT điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 6359 |
Họ tên:
Lê Quang Vương
Ngày sinh: 10/04/1989 Thẻ căn cước: 077******086 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 6360 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Vịnh
Ngày sinh: 18/10/1983 Thẻ căn cước: 040******865 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
