Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 63561 |
Họ tên:
Trương Thị Hà My
Ngày sinh: 12/12/1988 Thẻ căn cước: 001******544 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 63562 |
Họ tên:
Trần Văn Phúc
Ngày sinh: 24/12/1982 Thẻ căn cước: 024******769 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 63563 |
Họ tên:
Hoàng Đức Thọ
Ngày sinh: 01/01/1976 Thẻ căn cước: 001******749 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc |
|
||||||||||||
| 63564 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Khiêm
Ngày sinh: 18/09/1982 Thẻ căn cước: 037******181 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản trị kinh doanh GTVT |
|
||||||||||||
| 63565 |
Họ tên:
Hoàng Mạnh Dũng
Ngày sinh: 10/09/1985 Thẻ căn cước: 001******859 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 63566 |
Họ tên:
Phạm Quang Vinh
Ngày sinh: 01/01/1988 Thẻ căn cước: 001******001 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 63567 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Inh
Ngày sinh: 18/07/1987 Thẻ căn cước: 036******065 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cảng-Đường thủy |
|
||||||||||||
| 63568 |
Họ tên:
Đặng Văn Hiền
Ngày sinh: 15/02/1985 Thẻ căn cước: 036******685 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 63569 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Diệp
Ngày sinh: 30/08/1986 Thẻ căn cước: 001******769 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 63570 |
Họ tên:
Phạm Thị Tuyết
Ngày sinh: 01/12/1985 Thẻ căn cước: 017******578 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 63571 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Hoài
Ngày sinh: 21/12/1994 Thẻ căn cước: 038******144 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 63572 |
Họ tên:
Đỗ Duy Thái
Ngày sinh: 24/10/1992 Thẻ căn cước: 036******546 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 63573 |
Họ tên:
Đào Duy Thái
Ngày sinh: 12/12/1993 Thẻ căn cước: 038******557 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ tự động |
|
||||||||||||
| 63574 |
Họ tên:
Đỗ Hữu Thuận
Ngày sinh: 14/02/1988 Thẻ căn cước: 034******195 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 63575 |
Họ tên:
Phạm Trung Huy
Ngày sinh: 21/05/1989 Thẻ căn cước: 031******882 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 63576 |
Họ tên:
Trần Đình Ngọc Quý
Ngày sinh: 26/04/1980 Thẻ căn cước: 049******035 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng |
|
||||||||||||
| 63577 |
Họ tên:
Lê Tiến Đại
Ngày sinh: 06/11/1992 Thẻ căn cước: 001******635 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 63578 |
Họ tên:
Vũ Thanh Hưng
Ngày sinh: 03/04/1991 Thẻ căn cước: 001******116 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 63579 |
Họ tên:
Văn Thị Kim Anh
Ngày sinh: 27/09/1971 Thẻ căn cước: 001******792 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 63580 |
Họ tên:
Trần Minh Tâm
Ngày sinh: 13/05/1995 CMND: 174***372 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
