Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 63521 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Thành
Ngày sinh: 04/01/1983 Thẻ căn cước: 034******846 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa - Bản đồ |
|
||||||||||||
| 63522 |
Họ tên:
Kiều Tuấn Anh
Ngày sinh: 19/09/1986 Thẻ căn cước: 001******832 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Điện lạnh; Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 63523 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Trường
Ngày sinh: 03/11/1981 Thẻ căn cước: 030******231 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 63524 |
Họ tên:
Cao Xuân Mạnh
Ngày sinh: 24/02/1980 Thẻ căn cước: 040******177 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện – Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 63525 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Sách
Ngày sinh: 26/12/1974 Thẻ căn cước: 001******357 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 63526 |
Họ tên:
Nguyễn Trường Thành
Ngày sinh: 16/07/1988 Thẻ căn cước: 027******211 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 63527 |
Họ tên:
Tô Đức Công
Ngày sinh: 21/08/1986 Thẻ căn cước: 034******760 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 63528 |
Họ tên:
Vũ Văn Thủy
Ngày sinh: 06/04/1961 Thẻ căn cước: 001******730 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 63529 |
Họ tên:
Bùi Văn Tình
Ngày sinh: 21/01/1987 Thẻ căn cước: 017******782 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng chuyên ngành XD dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 63530 |
Họ tên:
Vũ Đức Trung
Ngày sinh: 09/06/1981 Thẻ căn cước: 034******480 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 63531 |
Họ tên:
Đỗ Đăng Mão
Ngày sinh: 30/10/1987 Thẻ căn cước: 031******131 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 63532 |
Họ tên:
Trần Văn Thái
Ngày sinh: 07/09/1985 Thẻ căn cước: 036******037 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 63533 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Kiều Oanh
Ngày sinh: 07/09/1996 CMND: 163***984 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 63534 |
Họ tên:
Trương Thanh Tùng
Ngày sinh: 09/11/1989 CMND: 125***805 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình biển |
|
||||||||||||
| 63535 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Anh
Ngày sinh: 09/03/1995 CMND: 125***904 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 63536 |
Họ tên:
Ngô Cẩm Tú
Ngày sinh: 24/04/1994 Thẻ căn cước: 036******723 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật đô thị |
|
||||||||||||
| 63537 |
Họ tên:
Lương Văn Ngoạn
Ngày sinh: 09/02/1972 Thẻ căn cước: 035******139 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 63538 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Anh
Ngày sinh: 11/08/1994 Thẻ căn cước: 037******113 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 63539 |
Họ tên:
Hoàng Văn Xô
Ngày sinh: 29/08/1989 Thẻ căn cước: 030******832 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 63540 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Diễm
Ngày sinh: 15/10/1992 Thẻ căn cước: 027******488 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
