Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 63501 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Thịnh
Ngày sinh: 16/04/1985 CMND: 215***837 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 63502 |
Họ tên:
Hoàng Khắc Đỉnh
Ngày sinh: 08/09/1988 Thẻ căn cước: 038******389 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 63503 |
Họ tên:
Trịnh Thế Hành
Ngày sinh: 17/02/1976 Thẻ căn cước: 030******969 Trình độ chuyên môn: Cử nhân cao đẳng ngành trắc địa |
|
||||||||||||
| 63504 |
Họ tên:
Trần Mạnh Điền
Ngày sinh: 06/06/1989 CMND: 215***649 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 63505 |
Họ tên:
Phan Trường Thịnh
Ngày sinh: 25/09/1994 CMND: 225***692 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 63506 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Sơn
Ngày sinh: 22/10/1984 CMND: 225***887 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy văn - môi trường |
|
||||||||||||
| 63507 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Phúc
Ngày sinh: 20/02/1981 Thẻ căn cước: 045******032 Trình độ chuyên môn: Cử nhân địa chất |
|
||||||||||||
| 63508 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Hà
Ngày sinh: 18/04/1980 CMND: 225***523 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi ngành thủy văn - môi trường |
|
||||||||||||
| 63509 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Chương
Ngày sinh: 07/10/1996 Thẻ căn cước: 030******562 Trình độ chuyên môn: kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 63510 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Thọ
Ngày sinh: 06/08/1990 CMND: 197***377 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 63511 |
Họ tên:
Nguyễn Công Thành
Ngày sinh: 12/08/1995 Thẻ căn cước: 056******853 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 63512 |
Họ tên:
Ngô Việt Tân
Ngày sinh: 26/03/1993 CMND: 197***777 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 63513 |
Họ tên:
Đỗ Duy Tiến
Ngày sinh: 15/11/1977 Thẻ căn cước: 030******623 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 63514 |
Họ tên:
Vũ Hồng Quân
Ngày sinh: 21/05/1984 Thẻ căn cước: 024******839 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 63515 |
Họ tên:
Bùi Thái Sơn
Ngày sinh: 27/08/1986 Thẻ căn cước: 001******984 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 63516 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Quyết
Ngày sinh: 25/06/1971 Thẻ căn cước: 001******319 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 63517 |
Họ tên:
Dương Văn Kiềm
Ngày sinh: 15/02/1985 Thẻ căn cước: 024******392 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 63518 |
Họ tên:
Vũ Quang Hưng
Ngày sinh: 15/07/1984 Thẻ căn cước: 001******933 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện tử - viễn thông |
|
||||||||||||
| 63519 |
Họ tên:
Trần Thành Huy
Ngày sinh: 13/10/1987 Thẻ căn cước: 033******613 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 63520 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Mạnh
Ngày sinh: 04/12/1987 Thẻ căn cước: 035******284 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
