Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 63481 |
Họ tên:
Lê Tiến Dũng
Ngày sinh: 23/07/1976 Thẻ căn cước: 036******212 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất công trình |
|
||||||||||||
| 63482 |
Họ tên:
Vũ Xuân Vĩnh
Ngày sinh: 12/01/1985 Thẻ căn cước: 001******681 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình giao thông thành phố ngành Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 63483 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Huân
Ngày sinh: 17/10/1986 Thẻ căn cước: 001******302 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 63484 |
Họ tên:
Tạ Minh Sơn
Ngày sinh: 30/10/1971 Thẻ căn cước: 001******852 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 63485 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Dũng
Ngày sinh: 20/12/1959 CMND: 112***081 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư địa chất công trình, địa chất thủy văn |
|
||||||||||||
| 63486 |
Họ tên:
Nhữ Đình Ngọc
Ngày sinh: 24/01/1972 Thẻ căn cước: 035******814 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật địa chất |
|
||||||||||||
| 63487 |
Họ tên:
Đặng Thị Thơm
Ngày sinh: 17/07/1986 Thẻ căn cước: 001******676 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 63488 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Cường
Ngày sinh: 02/10/1981 CMND: 013***487 Trình độ chuyên môn: TS, Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 63489 |
Họ tên:
Bùi Thanh Hùng
Ngày sinh: 13/10/1965 CMND: 145***670 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất thăm dò |
|
||||||||||||
| 63490 |
Họ tên:
Vũ Thị Minh Nguyệt
Ngày sinh: 02/06/1987 Thẻ căn cước: 001******657 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 63491 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đô
Ngày sinh: 16/10/1980 Thẻ căn cước: 027******094 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 63492 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Huy
Ngày sinh: 05/11/1995 CMND: 225***671 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 63493 |
Họ tên:
Hoàng Trung Phong
Ngày sinh: 03/08/1980 CMND: 225***496 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi ngành thủy văn - môi trường |
|
||||||||||||
| 63494 |
Họ tên:
Dương Văn Phú
Ngày sinh: 03/04/1973 CMND: 025***507 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 63495 |
Họ tên:
Trần Văn Đào
Ngày sinh: 16/08/1982 Thẻ căn cước: 042******095 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 63496 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tùng
Ngày sinh: 21/11/1994 Thẻ căn cước: 025******964 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 63497 |
Họ tên:
Phùng Văn Đức
Ngày sinh: 02/11/1996 Thẻ căn cước: 026******920 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 63498 |
Họ tên:
Bùi Tuấn Anh
Ngày sinh: 08/08/1996 Thẻ căn cước: 026******800 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 63499 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Long
Ngày sinh: 30/01/1996 Thẻ căn cước: 026******342 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 63500 |
Họ tên:
Đàm Đình Cường
Ngày sinh: 17/05/1987 CMND: 215***450 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
