Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 63461 |
Họ tên:
Ngô Xuân Thoả
Ngày sinh: 18/01/1985 Thẻ căn cước: 036******167 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 63462 |
Họ tên:
Lại Thanh Hải
Ngày sinh: 15/09/1982 Thẻ căn cước: 036******450 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 63463 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Bằng
Ngày sinh: 10/05/1974 Thẻ căn cước: 037******656 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 63464 |
Họ tên:
Phạm văn Hanh
Ngày sinh: 13/07/1969 Thẻ căn cước: 035******067 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 63465 |
Họ tên:
Dương Đình Nghĩa
Ngày sinh: 24/08/1986 Thẻ căn cước: 040******126 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 63466 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Khánh
Ngày sinh: 06/03/1988 Thẻ căn cước: 042******968 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 63467 |
Họ tên:
Đỗ Xuân Sơn
Ngày sinh: 02/08/1978 Thẻ căn cước: 036******469 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thuỷ điện |
|
||||||||||||
| 63468 |
Họ tên:
Vũ Thanh Tùng
Ngày sinh: 13/11/1986 Thẻ căn cước: 022******159 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ các chất vô cơ |
|
||||||||||||
| 63469 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Sơn
Ngày sinh: 24/12/1982 Thẻ căn cước: 001******576 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 63470 |
Họ tên:
Hoàng Văn Mạnh
Ngày sinh: 11/08/1985 Thẻ căn cước: 038******250 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy điện |
|
||||||||||||
| 63471 |
Họ tên:
Hà Minh Tâm
Ngày sinh: 30/03/1981 Thẻ căn cước: 038******602 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 63472 |
Họ tên:
Lại Thiên Nguyên
Ngày sinh: 01/07/1976 Thẻ căn cước: 019******128 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 63473 |
Họ tên:
Vũ Trung Thành
Ngày sinh: 18/10/1981 CMND: 111***232 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 63474 |
Họ tên:
Lê Quyết Thắng
Ngày sinh: 02/01/1980 Thẻ căn cước: 030******054 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 63475 |
Họ tên:
Lê Đình Nam
Ngày sinh: 22/04/1983 CMND: 183***076 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện |
|
||||||||||||
| 63476 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thực
Ngày sinh: 08/07/1976 Thẻ căn cước: 026******048 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 63477 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Hà
Ngày sinh: 24/07/1978 CMND: 111***592 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tin học xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 63478 |
Họ tên:
Kiều Hoàng Giang
Ngày sinh: 21/01/1982 Thẻ căn cước: 001******704 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 63479 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Quang
Ngày sinh: 30/08/1984 Thẻ căn cước: 031******363 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất công trình, địa kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 63480 |
Họ tên:
Phạm Tuấn Anh
Ngày sinh: 02/08/1976 Thẻ căn cước: 036******936 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất công trình |
|
