Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 63441 |
Họ tên:
Trần Duy Hưng
Ngày sinh: 10/07/1989 Thẻ căn cước: 001******659 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 63442 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Phồn
Ngày sinh: 22/08/1974 Thẻ căn cước: 034******821 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 63443 |
Họ tên:
Trịnh Công Đô
Ngày sinh: 22/11/1986 Thẻ căn cước: 036******430 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ hàn |
|
||||||||||||
| 63444 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Tuấn
Ngày sinh: 18/11/1980 CMND: 191***606 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 63445 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Nghĩa
Ngày sinh: 01/08/1983 Thẻ căn cước: 001******018 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống kỹ thuật trong công trình |
|
||||||||||||
| 63446 |
Họ tên:
Phạm Văn Sáng
Ngày sinh: 06/09/1985 Thẻ căn cước: 030******966 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 63447 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Phương
Ngày sinh: 03/11/1991 CMND: 132***417 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 63448 |
Họ tên:
Đặng Ngọc Kế
Ngày sinh: 14/01/1984 Thẻ căn cước: 036******789 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 63449 |
Họ tên:
Lê Chí Hiếu
Ngày sinh: 06/03/1974 Thẻ căn cước: 001******178 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 63450 |
Họ tên:
Nguyễn Mậu Tùng
Ngày sinh: 27/06/1976 Thẻ căn cước: 001******291 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 63451 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Toàn
Ngày sinh: 05/09/1981 Thẻ căn cước: 001******456 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư đô thị - ngành kỹ thuật hạ tầng và môi trường |
|
||||||||||||
| 63452 |
Họ tên:
Trần Ngọc Diệp
Ngày sinh: 21/01/1982 Thẻ căn cước: 001******719 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư đô thị - ngành kỹ thuật hạ tầng và môi trường |
|
||||||||||||
| 63453 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thu
Ngày sinh: 12/12/1980 CMND: 013***233 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 63454 |
Họ tên:
Lê Tuấn Anh
Ngày sinh: 26/11/1985 Thẻ căn cước: 038******995 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện ngành Điện |
|
||||||||||||
| 63455 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Cương
Ngày sinh: 08/08/1989 CMND: 173***310 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 63456 |
Họ tên:
Phùng Quang Hùng
Ngày sinh: 25/07/1981 Thẻ căn cước: 001******629 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 63457 |
Họ tên:
Đỗ Mạnh Cường
Ngày sinh: 28/11/1980 Thẻ căn cước: 001******227 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 63458 |
Họ tên:
Lưu Hào Hiệp
Ngày sinh: 28/03/1981 Thẻ căn cước: 034******699 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 63459 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nghị
Ngày sinh: 13/02/1978 Thẻ căn cước: 027******052 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 63460 |
Họ tên:
Đoàn Nam Phong
Ngày sinh: 22/12/1974 Thẻ căn cước: 034******067 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư máy và thiết bị nhiệt, lạnh |
|
