Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 63421 |
Họ tên:
Võ Đăng Đoàn Nghĩa
Ngày sinh: 26/03/1995 CMND: 205***975 Trình độ chuyên môn: kỹ sư kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 63422 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Đông
Ngày sinh: 20/04/1984 CMND: 225***430 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 63423 |
Họ tên:
Ngô Minh Thuận
Ngày sinh: 29/04/1990 Thẻ căn cước: 082******264 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 63424 |
Họ tên:
Trần Tuấn Khoa
Ngày sinh: 15/11/1997 CMND: 336***784 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 63425 |
Họ tên:
Phạm Minh Khôi
Ngày sinh: 25/07/1991 CMND: 331***142 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Xây dựng dân dụng và công nghiệp Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 63426 |
Họ tên:
Lê Minh Sang
Ngày sinh: 20/08/1993 Thẻ căn cước: 087******414 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 63427 |
Họ tên:
Lý Thái Sơn
Ngày sinh: 22/09/1985 Thẻ căn cước: 092******047 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình nông thôn Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 63428 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Hà
Ngày sinh: 26/07/1983 Thẻ căn cước: 056******857 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 63429 |
Họ tên:
Phạm Minh Tuấn
Ngày sinh: 26/06/1978 Thẻ căn cước: 017******233 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 63430 |
Họ tên:
Vũ Thị Mai Phương
Ngày sinh: 22/11/1988 Thẻ căn cước: 036******096 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 63431 |
Họ tên:
Vũ Văn Lợi
Ngày sinh: 16/10/1971 Thẻ căn cước: 031******845 Trình độ chuyên môn: TS, Kỹ sư địa chất công trình |
|
||||||||||||
| 63432 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Đức
Ngày sinh: 16/06/1981 CMND: 162***070 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 63433 |
Họ tên:
Trương Thị Hương
Ngày sinh: 05/09/1983 Thẻ căn cước: 035******002 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đô thị - ngành cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 63434 |
Họ tên:
Hoàng Bắc
Ngày sinh: 02/12/1986 Thẻ căn cước: 001******378 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư máy và thiết bị nhiệt, lạnh |
|
||||||||||||
| 63435 |
Họ tên:
Hoàng Thị Hải
Ngày sinh: 02/12/1981 Thẻ căn cước: 001******520 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành cấp thoát nước, môi trường nước |
|
||||||||||||
| 63436 |
Họ tên:
Đỗ Đức Minh
Ngày sinh: 22/12/1988 Thẻ căn cước: 036******051 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành kỹ thuật đô thị |
|
||||||||||||
| 63437 |
Họ tên:
Nguyễn Ánh Dương
Ngày sinh: 15/12/1979 Thẻ căn cước: 030******352 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu hầm |
|
||||||||||||
| 63438 |
Họ tên:
Tống Thanh Phúc
Ngày sinh: 28/06/1973 Thẻ căn cước: 036******025 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 63439 |
Họ tên:
Đỗ Mạnh Hùng
Ngày sinh: 24/10/1981 Thẻ căn cước: 040******454 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy |
|
||||||||||||
| 63440 |
Họ tên:
Phạm Tuấn Anh
Ngày sinh: 13/10/1979 CMND: 182***791 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
