Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 63401 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Hưng
Ngày sinh: 21/10/1981 Thẻ căn cước: 035******242 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 63402 |
Họ tên:
Trần Ngọc Mạnh
Ngày sinh: 03/08/1979 CMND: 225***333 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 63403 |
Họ tên:
Trần Xuân Cường
Ngày sinh: 30/07/1988 CMND: 225***165 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 63404 |
Họ tên:
Vũ Thị Như Quỳnh
Ngày sinh: 16/06/1995 CMND: 145***205 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 63405 |
Họ tên:
Nguyễn Hải Định
Ngày sinh: 02/08/1984 CMND: 225***659 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 63406 |
Họ tên:
Chu Đức Thắng
Ngày sinh: 26/10/1986 Thẻ căn cước: 038******521 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 63407 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thiện
Ngày sinh: 25/05/1989 Thẻ căn cước: 044******714 Trình độ chuyên môn: kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 63408 |
Họ tên:
Phạm Thành Thảo
Ngày sinh: 09/10/1991 CMND: 215***275 Trình độ chuyên môn: kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 63409 |
Họ tên:
TRẦN ĐÔNG NHI
Ngày sinh: 20/10/1997 Thẻ căn cước: 094******021 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 63410 |
Họ tên:
NGUYỄN HUỲNH VÂN KHANH
Ngày sinh: 14/03/1984 CMND: 365***885 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 63411 |
Họ tên:
NGUYỄN QUANG NAM
Ngày sinh: 10/08/1961 Thẻ căn cước: 094******291 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy nông |
|
||||||||||||
| 63412 |
Họ tên:
Phan Thị Thương
Ngày sinh: 06/08/1992 CMND: 187***004 Trình độ chuyên môn: KS Kinh tế Xây dựng |
|
||||||||||||
| 63413 |
Họ tên:
Lê Hữu Tuấn
Ngày sinh: 20/06/1983 Thẻ căn cước: 038******411 Trình độ chuyên môn: KS Quản lý Xây dựng |
|
||||||||||||
| 63414 |
Họ tên:
Lại Văn Sáng
Ngày sinh: 01/07/1992 CMND: 272***543 Trình độ chuyên môn: KS CNKT XD |
|
||||||||||||
| 63415 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Thông
Ngày sinh: 16/01/1982 CMND: 271***350 Trình độ chuyên môn: KS XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 63416 |
Họ tên:
Nguyễn Viết Thanh
Ngày sinh: 01/01/1981 Thẻ căn cước: 083******030 Trình độ chuyên môn: KS XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 63417 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Hòa
Ngày sinh: 27/10/2983 Thẻ căn cước: 038******394 Trình độ chuyên môn: KS XD Cầu đường |
|
||||||||||||
| 63418 |
Họ tên:
Bùi Thanh Long
Ngày sinh: 16/01/1981 CMND: 272***379 Trình độ chuyên môn: KS XD Cầu đường |
|
||||||||||||
| 63419 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hiệp
Ngày sinh: 06/05/1983 Thẻ căn cước: 042******844 Trình độ chuyên môn: KS XD Cầu đường |
|
||||||||||||
| 63420 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thiên Nga
Ngày sinh: 17/05/1981 Thẻ căn cước: 066******165 Trình độ chuyên môn: KS Xây dựng |
|
