Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 6321 |
Họ tên:
Vũ Ngọc Sơn
Ngày sinh: 15/01/1995 Thẻ căn cước: 058******786 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng (Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 6322 |
Họ tên:
Huỳnh Quốc Dũng
Ngày sinh: 19/06/1989 Thẻ căn cước: 056******098 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 6323 |
Họ tên:
Phạm Đức Duy
Ngày sinh: 02/11/1993 Thẻ căn cước: 075******215 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 6324 |
Họ tên:
Hồ Văn Trí
Ngày sinh: 01/04/1983 Thẻ căn cước: 052******013 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 6325 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Cường
Ngày sinh: 30/11/2000 Thẻ căn cước: 056******100 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng ngành Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 6326 |
Họ tên:
Phạm Bá Linh
Ngày sinh: 01/01/1990 Thẻ căn cước: 052******907 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 6327 |
Họ tên:
Lê Quang Sang
Ngày sinh: 14/01/1998 Thẻ căn cước: 082******963 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng đường bộ ngành Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 6328 |
Họ tên:
Diệp Thời Toàn
Ngày sinh: 28/12/1986 Thẻ căn cước: 056******538 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Xây dựng dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 6329 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Toàn
Ngày sinh: 20/05/1988 Thẻ căn cước: 038******280 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựngchuyên ngành xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 6330 |
Họ tên:
Hồ Quốc Lệ
Ngày sinh: 03/02/1983 Thẻ căn cước: 040******574 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng – Xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 6331 |
Họ tên:
Trần Đức Quý
Ngày sinh: 06/11/1985 Thẻ căn cước: 040******836 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 6332 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Hải
Ngày sinh: 25/01/1996 Thẻ căn cước: 052******412 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 6333 |
Họ tên:
Lê Tiến Sỹ
Ngày sinh: 07/09/1968 Thẻ căn cước: 079******737 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thuỷ - Công trình |
|
||||||||||||
| 6334 |
Họ tên:
Hoàng Thị Trang
Ngày sinh: 10/02/1990 Thẻ căn cước: 040******887 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 6335 |
Họ tên:
Lê Quang Trường
Ngày sinh: 28/12/1999 Thẻ căn cước: 052******656 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 6336 |
Họ tên:
Phạm Thị Thơm
Ngày sinh: 14/06/1997 Thẻ căn cước: 027******088 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 6337 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Hải
Ngày sinh: 01/10/1985 Thẻ căn cước: 056******747 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 6338 |
Họ tên:
Huỳnh Tấn Khải
Ngày sinh: 10/12/1985 Thẻ căn cước: 077******958 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 6339 |
Họ tên:
Ngô Sang Quốc
Ngày sinh: 02/10/1987 Thẻ căn cước: 080******082 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 6340 |
Họ tên:
Hồ Trọng Thành
Ngày sinh: 20/08/1972 Thẻ căn cước: 079******340 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng chuyên ngành xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
