Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 63321 |
Họ tên:
Ngô Quang Thắng
Ngày sinh: 19/06/1979 Thẻ căn cước: 001******203 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 63322 |
Họ tên:
Lê Thanh Dũng
Ngày sinh: 26/04/1987 Thẻ căn cước: 091******547 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & CN |
|
||||||||||||
| 63323 |
Họ tên:
Dương Thị Thanh Bình
Ngày sinh: 27/12/1979 CMND: 250***732 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (Ngành: Xây dựng dân dụng công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 63324 |
Họ tên:
Trần Đình Kha
Ngày sinh: 24/01/1983 Thẻ căn cước: 051******527 Trình độ chuyên môn: Kỹ Sư (Ngành: Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử) |
|
||||||||||||
| 63325 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Trung
Ngày sinh: 02/02/1987 CMND: 341***050 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành thủy lợi, thủy điện, cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 63326 |
Họ tên:
Đoàn Văn Quyến
Ngày sinh: 13/09/1979 Thẻ căn cước: 034******074 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư (Ngành: Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 63327 |
Họ tên:
Trương Vũ Thắng
Ngày sinh: 10/12/1985 Thẻ căn cước: 054******329 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ (Ngành: Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 63328 |
Họ tên:
Trần Văn Điện
Ngày sinh: 27/01/1985 Thẻ căn cước: 036******864 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư (Ngành: Xây dựng) |
|
||||||||||||
| 63329 |
Họ tên:
Nguyễn Đông Y
Ngày sinh: 18/09/1990 CMND: 215***504 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng (Ngành: Xây dựng dân dụng và công Nghiệp) |
|
||||||||||||
| 63330 |
Họ tên:
Phạm Viết Xạ
Ngày sinh: 20/07/1977 Thẻ căn cước: 049******422 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện tự động tàu thủy (Ngành: Điện tự động tàu thủy) |
|
||||||||||||
| 63331 |
Họ tên:
Tô Hữu Trí
Ngày sinh: 27/07/1983 Thẻ căn cước: 079******179 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư (ngành kỹ thuật xây dựng) |
|
||||||||||||
| 63332 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Dũng
Ngày sinh: 26/07/1988 CMND: 215***325 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 63333 |
Họ tên:
Trần Viết Khoa
Ngày sinh: 01/02/1984 Thẻ căn cước: 044******014 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư vận tải kinh tế đường sắt (Ngành: Vận tải) |
|
||||||||||||
| 63334 |
Họ tên:
Phan Huy Đạt
Ngày sinh: 31/07/1979 Thẻ căn cước: 042******108 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 63335 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Chí Bửu
Ngày sinh: 12/12/1985 Thẻ căn cước: 048******036 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử (Điện năng) |
|
||||||||||||
| 63336 |
Họ tên:
Đặng Văn Dũng
Ngày sinh: 08/04/1968 Thẻ căn cước: 034******473 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dđường bộ (ngành: Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 63337 |
Họ tên:
Bùi Viết Cường
Ngày sinh: 14/02/1975 Thẻ căn cước: 031******324 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (ngành: Kỹ thuật công trình) |
|
||||||||||||
| 63338 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tùng
Ngày sinh: 02/07/1987 Thẻ căn cước: 037******321 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 63339 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Anh
Ngày sinh: 10/11/1993 Thẻ căn cước: 037******189 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 63340 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Lợi
Ngày sinh: 06/03/1980 Thẻ căn cước: 037******475 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình ngầm và mỏ |
|
