Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 63301 |
Họ tên:
Lê Thế Nghiêm
Ngày sinh: 15/03/1974 CMND: 031***173 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu – Đường bộ ( Xây dựng cầu đường ) |
|
||||||||||||
| 63302 |
Họ tên:
Đặng Hoài Nam
Ngày sinh: 29/04/1982 CMND: 023***298 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 63303 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thạo
Ngày sinh: 25/02/1985 Thẻ căn cước: 030******881 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (Ngành: Trắc địa và Bản đồ) |
|
||||||||||||
| 63304 |
Họ tên:
Trần Quang Hải
Ngày sinh: 20/03/1973 Thẻ căn cước: 054******210 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư (Ngành: Cơ Khí Chế Tạo Máy) |
|
||||||||||||
| 63305 |
Họ tên:
Võ Thành Đông
Ngày sinh: 12/08/1986 Thẻ căn cước: 087******301 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện – Điện tử (Ngành: Điện năng) |
|
||||||||||||
| 63306 |
Họ tên:
Trương Nguyễn Di Khương
Ngày sinh: 04/07/1977 Thẻ căn cước: 079******914 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 63307 |
Họ tên:
Phạm Thanh Thành
Ngày sinh: 04/10/1976 CMND: 320***705 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư (Ngành: Kỹ thuật công trình Xây dựng) |
|
||||||||||||
| 63308 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Thái
Ngày sinh: 01/01/1977 CMND: 211***862 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ( Ngành: Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 63309 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hiệu
Ngày sinh: 27/07/1982 CMND: 172***442 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 63310 |
Họ tên:
Đỗ Quốc Cường
Ngày sinh: 10/02/1988 Thẻ căn cước: 083******284 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư (Ngành: Kỹ thuật công trình xây dựng) |
|
||||||||||||
| 63311 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Việt
Ngày sinh: 01/01/1984 Thẻ căn cước: 051******310 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư (Ngành: Xây Dựng Cầu Đường) |
|
||||||||||||
| 63312 |
Họ tên:
Phạm Văn Tài
Ngày sinh: 20/04/1983 Thẻ căn cước: 079******747 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử (Điện năng) |
|
||||||||||||
| 63313 |
Họ tên:
Trịnh Việt Hoài Sơn
Ngày sinh: 22/01/1981 CMND: 171***234 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ tin kỹ thuật (Ngành: Cơ khí) |
|
||||||||||||
| 63314 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Quân
Ngày sinh: 15/05/1982 CMND: 183***183 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (Ngành: Xây Dựng Dân Dụng Và Công Nghiệp) |
|
||||||||||||
| 63315 |
Họ tên:
Lê Phi Hùng
Ngày sinh: 09/01/1985 Thẻ căn cước: 014******058 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (Ngành: Xây Dựng Dân Dụng & Công Nghiệp) |
|
||||||||||||
| 63316 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Giáp
Ngày sinh: 26/10/1984 Thẻ căn cước: 040******171 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ( Ngành Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 63317 |
Họ tên:
Nguyễn Khoa Ty
Ngày sinh: 01/12/1986 CMND: 025***614 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư (Ngành: Công nghệ nhiệt lạnh) |
|
||||||||||||
| 63318 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Khoa
Ngày sinh: 15/08/1984 CMND: 201***498 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng & Công nghiệp (Ngành: Kỹ thuật xây dựng công trình) |
|
||||||||||||
| 63319 |
Họ tên:
Lữ Văn Đức
Ngày sinh: 01/01/1984 Thẻ căn cước: 092******729 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư (Ngành: Kỹ Thuật Điện) |
|
||||||||||||
| 63320 |
Họ tên:
Đặng Thanh Hoàng
Ngày sinh: 05/08/1979 CMND: 230***119 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện Kỹ Thuật (Ngành: Điện Kỹ Thuật) |
|
