Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 63281 |
Họ tên:
Trầm Thanh Tuấn
Ngày sinh: 16/04/1977 Thẻ căn cước: 075******356 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư (Ngành: Kỹ thuật Xây dựng) |
|
||||||||||||
| 63282 |
Họ tên:
Phan Đình Hoàng
Ngày sinh: 18/02/1979 CMND: 212***370 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ hệ hoàn chỉnh kiến thức |
|
||||||||||||
| 63283 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đậm
Ngày sinh: 01/01/1979 CMND: 331***895 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ( Ngành: Công trình nông thôn ) |
|
||||||||||||
| 63284 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Anh
Ngày sinh: 26/11/1983 CMND: 225***177 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ( Ngành: Xây dựng thủy lợi – thủy điện )– |
|
||||||||||||
| 63285 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Ngọc
Ngày sinh: 30/06/1988 CMND: 261***162 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ( Ngành: Công nghệ Kỹ thuật Điện ) |
|
||||||||||||
| 63286 |
Họ tên:
Đoàn Văn Hoàng
Ngày sinh: 30/08/1963 Thẻ căn cước: 060******502 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí ( Ngành: Cơ khí ) |
|
||||||||||||
| 63287 |
Họ tên:
Đặng Quang Pháp
Ngày sinh: 22/06/1989 Thẻ căn cước: 051******872 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Ngành: Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 63288 |
Họ tên:
Phạm Mạnh Hùng
Ngày sinh: 06/06/1983 Thẻ căn cước: 037******460 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu – đường bộ (Ngành: Xây dựng cầu – đường) |
|
||||||||||||
| 63289 |
Họ tên:
Nguyễn Tử Bình
Ngày sinh: 29/09/1973 Thẻ căn cước: 092******774 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu, Đường bộ (ngành: Xây dựng cầu, đường) |
|
||||||||||||
| 63290 |
Họ tên:
Phạm Minh Cường
Ngày sinh: 03/06/1970 Thẻ căn cước: 037******481 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường ( Ngành: Xây dựng cầu đường ) |
|
||||||||||||
| 63291 |
Họ tên:
Võ Trọng Luật
Ngày sinh: 30/06/1975 Thẻ căn cước: 051******549 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 63292 |
Họ tên:
Võ Như Tài
Ngày sinh: 24/02/1984 CMND: 212***163 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư (Ngành: Kỹ thuật công trình xây dựng) |
|
||||||||||||
| 63293 |
Họ tên:
Võ Khắc Phương
Ngày sinh: 20/04/1982 Thẻ căn cước: 080******416 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 63294 |
Họ tên:
Trần Quốc Phong
Ngày sinh: 02/08/1982 Thẻ căn cước: 046******582 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 63295 |
Họ tên:
Phan Thanh Tân
Ngày sinh: 11/04/1983 Thẻ căn cước: 048******032 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư (Ngành: Kỹ thuật Điện – Điện Tử) |
|
||||||||||||
| 63296 |
Họ tên:
Phạm Anh Tuấn
Ngày sinh: 01/11/1972 Thẻ căn cước: 079******795 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (Ngành: Kỹ Thuật Xây Dựng |
|
||||||||||||
| 63297 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Nam
Ngày sinh: 12/03/1978 CMND: 025***293 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (Ngành: xây dựng dân dụng & công trình) |
|
||||||||||||
| 63298 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Dũng
Ngày sinh: 20/07/1966 Thẻ căn cước: 079******231 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ Quản trị kinh doanh; Kỹ Sư Thủy Lợi ; Quản trị kinh doanh |
|
||||||||||||
| 63299 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Thanh
Ngày sinh: 23/07/1985 CMND: 301***198 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, Điện tử và Viễn thông |
|
||||||||||||
| 63300 |
Họ tên:
Ngô Quang Bến
Ngày sinh: 28/11/1978 Thẻ căn cước: 001******478 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (Trắc địa) |
|
