Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 63261 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Lâm
Ngày sinh: 20/10/1987 Thẻ căn cước: 070******068 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường. |
|
||||||||||||
| 63262 |
Họ tên:
Phan Nhật Linh
Ngày sinh: 28/05/1976 Thẻ căn cước: 083******265 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ thông tin |
|
||||||||||||
| 63263 |
Họ tên:
Vương Hải Long
Ngày sinh: 02/11/1979 Thẻ căn cước: 086******122 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật môi trường. |
|
||||||||||||
| 63264 |
Họ tên:
Ngô Đức Hoàng
Ngày sinh: 24/07/1984 Thẻ căn cước: 042******854 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng thủy lợi – thủy điện |
|
||||||||||||
| 63265 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Dân
Ngày sinh: 10/06/1991 CMND: 183***106 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 63266 |
Họ tên:
Đỗ Ngọc Thạch
Ngày sinh: 07/09/1986 CMND: 221***127 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật CTXD-Xây dựng DD&CN. |
|
||||||||||||
| 63267 |
Họ tên:
Lê Văn Sa
Ngày sinh: 20/11/1984 Thẻ căn cước: 052******204 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng đường bộ (Xây dựng Cầu đường) Thạc sĩ Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 63268 |
Họ tên:
Lâm Phong Nhiêu
Ngày sinh: 18/05/1970 Thẻ căn cước: 079******474 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 63269 |
Họ tên:
Trần Trọng Tuấn
Ngày sinh: 14/09/1986 Thẻ căn cước: 064******123 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 63270 |
Họ tên:
Đinh Hữu Bình
Ngày sinh: 15/09/1975 Thẻ căn cước: 079******330 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí. |
|
||||||||||||
| 63271 |
Họ tên:
Huỳnh Văn Nhĩ
Ngày sinh: 09/07/1984 CMND: 191***318 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 63272 |
Họ tên:
Vũ Quốc Hiệp
Ngày sinh: 22/10/1985 Thẻ căn cước: 036******619 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 63273 |
Họ tên:
Bùi Công Bảo
Ngày sinh: 05/12/1986 CMND: 186***030 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 63274 |
Họ tên:
Đàm Nguyễn Hoàng Luân
Ngày sinh: 30/05/1983 Thẻ căn cước: 079******591 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 63275 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Ngộ
Ngày sinh: 20/01/1990 Thẻ căn cước: 077******673 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 63276 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Nghĩa
Ngày sinh: 15/05/1981 Thẻ căn cước: 079******695 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 63277 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Toàn
Ngày sinh: 20/04/1991 Thẻ căn cước: 052******927 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 63278 |
Họ tên:
Trương Văn Lân
Ngày sinh: 17/02/1989 CMND: 261***888 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 63279 |
Họ tên:
Nguyễn Vũ Hoàng Duy
Ngày sinh: 22/12/1988 Thẻ căn cước: 096******587 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 63280 |
Họ tên:
Lê Đại Hưng
Ngày sinh: 05/12/1988 CMND: 264***212 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Xây dựng dân dụng và công nghiệp; Kỹ sư kỹ thuật xây dựng. |
|
