Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 63241 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Vụ
Ngày sinh: 10/05/1982 Thẻ căn cước: 030******748 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Cầu đường) |
|
||||||||||||
| 63242 |
Họ tên:
Phan Hoàng Thanh
Ngày sinh: 25/12/1989 CMND: 186***962 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp. |
|
||||||||||||
| 63243 |
Họ tên:
Lê Xuân Dũng
Ngày sinh: 02/03/1985 Thẻ căn cước: 038******412 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cảng và công trình biển |
|
||||||||||||
| 63244 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Biên
Ngày sinh: 10/05/1985 CMND: 186***770 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp. |
|
||||||||||||
| 63245 |
Họ tên:
Lê Chí Trung
Ngày sinh: 23/08/1986 CMND: 211***427 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 63246 |
Họ tên:
Nguyễn Nhân Minh Trí
Ngày sinh: 21/01/1982 Hộ chiếu: B80**227 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện – Điện tử |
|
||||||||||||
| 63247 |
Họ tên:
Nguyễn Khánh Toàn
Ngày sinh: 08/07/1984 Thẻ căn cước: 037******271 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 63248 |
Họ tên:
Lê Quang Huy
Ngày sinh: 27/10/1983 Thẻ căn cước: 056******633 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 63249 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Lợi
Ngày sinh: 05/11/1971 Thẻ căn cước: 080******827 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 63250 |
Họ tên:
Võ Xuân Thành
Ngày sinh: 07/11/1991 CMND: 212***928 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 63251 |
Họ tên:
Đỗ Bùi Lưu
Ngày sinh: 24/12/1984 Thẻ căn cước: 077******451 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 63252 |
Họ tên:
Đào Đình Đại
Ngày sinh: 18/10/1984 CMND: 271***734 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 63253 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Lạc
Ngày sinh: 10/04/1990 Thẻ căn cước: 042******316 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 63254 |
Họ tên:
Đặng Ngọc Hợi
Ngày sinh: 04/07/1983 CMND: 291***712 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 63255 |
Họ tên:
Huỳnh Thanh Nhựt
Ngày sinh: 12/12/1978 CMND: 331***054 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử. |
|
||||||||||||
| 63256 |
Họ tên:
Trần Văn Minh
Ngày sinh: 05/04/1990 CMND: 301***181 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng. |
|
||||||||||||
| 63257 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Anh
Ngày sinh: 28/07/1982 Thẻ căn cước: 079******519 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp. |
|
||||||||||||
| 63258 |
Họ tên:
Phạm Tuyên
Ngày sinh: 18/08/1982 CMND: 183***583 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu hầm |
|
||||||||||||
| 63259 |
Họ tên:
Lã Văn Ba
Ngày sinh: 22/03/1979 Thẻ căn cước: 036******569 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện ngành điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 63260 |
Họ tên:
Võ Đình Dũng
Ngày sinh: 29/07/1980 Thẻ căn cước: 049******953 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng; Thạc sĩ kỹ thuật. |
|
