Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 63221 |
Họ tên:
Trần Văn Tấn
Ngày sinh: 20/07/1990 Thẻ căn cước: 082******043 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình |
|
||||||||||||
| 63222 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Trương
Ngày sinh: 05/06/1974 Thẻ căn cước: 034******587 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Ngành Xây dựng dân dụng |
|
||||||||||||
| 63223 |
Họ tên:
Haagsma Scott Richard
Ngày sinh: 25/05/1961 Hộ chiếu: E41**184 Trình độ chuyên môn: Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 63224 |
Họ tên:
Richard Edward James Timmins
Ngày sinh: 09/08/1960 CMND: 121***779 Trình độ chuyên môn: Cử nhân quản lý dự án xây dựng |
|
||||||||||||
| 63225 |
Họ tên:
Metcalf Andrew Duke
Ngày sinh: 04/10/1964 Hộ chiếu: A05***771 Trình độ chuyên môn: Cử nhân chuyên ngành Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 63226 |
Họ tên:
Lê Bình Phương
Ngày sinh: 02/12/1978 Thẻ căn cước: 079******377 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 63227 |
Họ tên:
Hồ Thanh Sơn
Ngày sinh: 15/10/1965 CMND: 225***214 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện ngành điện khí hóa, cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 63228 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Thịnh
Ngày sinh: 16/04/1985 CMND: 215***837 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện – Điện tử |
|
||||||||||||
| 63229 |
Họ tên:
Trần Ngọc Thạch
Ngày sinh: 11/05/1978 Thẻ căn cước: 036******245 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 63230 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Dương
Ngày sinh: 12/08/1989 CMND: 186***696 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình Biển – Dầu khí – |
|
||||||||||||
| 63231 |
Họ tên:
Hà Đắc Hy
Ngày sinh: 12/01/1987 Thẻ căn cước: 052******995 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 63232 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Huyn
Ngày sinh: 24/03/1986 CMND: 212***384 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 63233 |
Họ tên:
Phạm Chí Trung
Ngày sinh: 20/06/1986 Thẻ căn cước: 052******262 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 63234 |
Họ tên:
Huỳnh Thanh Luân
Ngày sinh: 07/03/1991 CMND: 225***542 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cơ – điện tử |
|
||||||||||||
| 63235 |
Họ tên:
Đặng Công Thiệp
Ngày sinh: 11/07/1986 CMND: 186***651 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 63236 |
Họ tên:
Trần Nga Hoàng
Ngày sinh: 01/07/1991 Thẻ căn cước: 001******421 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 63237 |
Họ tên:
Nguyễn Tú Anh
Ngày sinh: 10/04/1991 Thẻ căn cước: 017******717 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 63238 |
Họ tên:
Lê Thành Công
Ngày sinh: 03/02/1986 Thẻ căn cước: 052******712 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 63239 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Quan
Ngày sinh: 11/07/1983 Thẻ căn cước: 045******113 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp; Thạc sĩ kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 63240 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Trinh
Ngày sinh: 28/05/1984 Thẻ căn cước: 051******180 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
