Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 63201 |
Họ tên:
Trần Hậu Phú
Ngày sinh: 24/03/1985 CMND: 281***966 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 63202 |
Họ tên:
Phạm Bá Long
Ngày sinh: 23/04/1985 Thẻ căn cước: 054******474 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư môi trường |
|
||||||||||||
| 63203 |
Họ tên:
Nguyễn Thọ Trưởng
Ngày sinh: 27/05/1990 CMND: 215***140 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - Xây dựng Dân dụng & Công Nghiệp |
|
||||||||||||
| 63204 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Hoàng
Ngày sinh: 02/10/1991 Hộ chiếu: C19**499 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 63205 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Sỹ
Ngày sinh: 23/05/1989 CMND: 197***948 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 63206 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Viễn Thông
Ngày sinh: 19/05/1985 CMND: 331***435 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ điện tử |
|
||||||||||||
| 63207 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Nhã
Ngày sinh: 20/08/1991 Thẻ căn cước: 079******335 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật nhiệt lạnh |
|
||||||||||||
| 63208 |
Họ tên:
Lê Văn Đức
Ngày sinh: 07/10/1977 CMND: 090***662 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 63209 |
Họ tên:
HOGEVEEN MICHELL LENNART
Ngày sinh: 15/05/1989 Hộ chiếu: BMK***P93 Trình độ chuyên môn: Cử nhân khoa học – Khoa Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 63210 |
Họ tên:
Huỳnh Minh Hân
Ngày sinh: 20/07/1986 CMND: 212***355 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ tin kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 63211 |
Họ tên:
Vũ Văn Khải
Ngày sinh: 19/06/1985 CMND: 142***110 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 63212 |
Họ tên:
Van Der Wegen Johannes Jacobus Theodorus
Ngày sinh: 27/11/1974 Hộ chiếu: BLH***LJ5 Trình độ chuyên môn: Cử nhân kiến trúc |
|
||||||||||||
| 63213 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Cường
Ngày sinh: 23/07/1984 Thẻ căn cước: 068******232 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 63214 |
Họ tên:
Phạm Duy Đức
Ngày sinh: 10/09/1978 CMND: 013***886 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 63215 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Trung
Ngày sinh: 11/06/1972 Thẻ căn cước: 056******345 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng & CN |
|
||||||||||||
| 63216 |
Họ tên:
Lê Tuấn Việt
Ngày sinh: 10/01/1984 CMND: 025***056 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 63217 |
Họ tên:
Lê Duy Khiêm
Ngày sinh: 10/12/1984 Thẻ căn cước: 068******414 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 63218 |
Họ tên:
Đỗ Thanh Long
Ngày sinh: 22/09/1982 Thẻ căn cước: 079******293 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 63219 |
Họ tên:
Đỗ Anh Tuấn
Ngày sinh: 03/07/1979 CMND: 273***695 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện – Điện tử (Điện Năng) |
|
||||||||||||
| 63220 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Khoa
Ngày sinh: 16/12/1989 CMND: 321***584 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện công nghiệp |
|
