Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 63181 |
Họ tên:
Trần Hoài Nam
Ngày sinh: 11/10/1974 CMND: 205***738 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành xây dựng cầu-đường |
|
||||||||||||
| 63182 |
Họ tên:
Trần Xuân Kính
Ngày sinh: 20/08/1976 CMND: 201***710 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 63183 |
Họ tên:
Trần Văn Trọng
Ngày sinh: 01/01/1976 CMND: 205***810 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành xây dựng thủy lợi-thủy điện |
|
||||||||||||
| 63184 |
Họ tên:
Đào Hữu Trường
Ngày sinh: 27/02/1984 CMND: 211***197 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 63185 |
Họ tên:
Phan Tại Hòa
Ngày sinh: 10/12/1988 CMND: 225***422 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Nhiệt - Điện lạnh |
|
||||||||||||
| 63186 |
Họ tên:
Lê Bá Việt
Ngày sinh: 28/04/1992 CMND: 215***443 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 63187 |
Họ tên:
Đặng Trường
Ngày sinh: 10/12/1990 Thẻ căn cước: 052******482 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 63188 |
Họ tên:
Bùi Văn Huân
Ngày sinh: 12/06/1990 CMND: 205***082 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 63189 |
Họ tên:
Lê Quốc Thảo
Ngày sinh: 25/07/1983 Thẻ căn cước: 064******838 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng – công nghiệp |
|
||||||||||||
| 63190 |
Họ tên:
Park Jeongki
Ngày sinh: 18/01/1976 Hộ chiếu: M42***878 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 63191 |
Họ tên:
Lee In Sang
Ngày sinh: 24/04/1971 Hộ chiếu: M16***769 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Kỹ thuật dân dung |
|
||||||||||||
| 63192 |
Họ tên:
Lee JongHoon
Ngày sinh: 28/12/1979 Hộ chiếu: M09***296 Trình độ chuyên môn: Cử nhân khoa học ngành kỹ thuật kiến trúc – |
|
||||||||||||
| 63193 |
Họ tên:
Kim Bong Jun
Ngày sinh: 07/02/1976 Hộ chiếu: M15***924 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Kỹ thuật dân dung |
|
||||||||||||
| 63194 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Cảm
Ngày sinh: 10/02/1982 CMND: 212***829 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 63195 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Sơn
Ngày sinh: 05/10/1976 Thẻ căn cước: 049******606 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 63196 |
Họ tên:
Đỗ Minh Thắng
Ngày sinh: 03/06/1988 Thẻ căn cước: 036******465 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật tàu thủy |
|
||||||||||||
| 63197 |
Họ tên:
Nguyễn Doãn Long
Ngày sinh: 07/10/1985 CMND: 186***359 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 63198 |
Họ tên:
Lê Quang Tâm
Ngày sinh: 13/12/1973 Thẻ căn cước: 083******320 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí |
|
||||||||||||
| 63199 |
Họ tên:
Võ Xuân Tiên
Ngày sinh: 03/02/1986 CMND: 205***462 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 63200 |
Họ tên:
Võ Thế Linh
Ngày sinh: 28/06/1983 Thẻ căn cước: 077******133 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa & Cung cấp điện |
|
