Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 6301 |
Họ tên:
Nguyễn Thiết Đào
Ngày sinh: 26/05/1992 Thẻ căn cước: 027******399 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 6302 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Tân
Ngày sinh: 02/03/1987 Thẻ căn cước: 054******199 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 6303 |
Họ tên:
Lương Văn Hùng
Ngày sinh: 13/01/1995 Thẻ căn cước: 056******200 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 6304 |
Họ tên:
Đinh Văn Quy
Ngày sinh: 10/01/1992 Thẻ căn cước: 040******194 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng Công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 6305 |
Họ tên:
Bùi Đức Ái
Ngày sinh: 22/09/1972 Thẻ căn cước: 042******500 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường bộ |
|
||||||||||||
| 6306 |
Họ tên:
Dương Văn Tiến
Ngày sinh: 10/11/1997 Thẻ căn cước: 052******012 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 6307 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Ngọc Thoại
Ngày sinh: 05/03/1998 Thẻ căn cước: 054******862 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Địa chất |
|
||||||||||||
| 6308 |
Họ tên:
Phạm Tấn Phú
Ngày sinh: 20/10/1984 Thẻ căn cước: 051******499 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 6309 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Cang
Ngày sinh: 05/02/1986 Thẻ căn cước: 080******018 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 6310 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Hiền
Ngày sinh: 01/11/1970 Thẻ căn cước: 087******139 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 6311 |
Họ tên:
Lưu Minh Luân
Ngày sinh: 12/03/1971 Thẻ căn cước: 094******844 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 6312 |
Họ tên:
Huỳnh Đông Hà
Ngày sinh: 04/10/1977 Thẻ căn cước: 091******049 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 6313 |
Họ tên:
Nguyễn Chí Công
Ngày sinh: 10/06/1988 Thẻ căn cước: 077******555 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 6314 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Mơn
Ngày sinh: 29/07/1996 Thẻ căn cước: 096******252 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 6315 |
Họ tên:
Vũ Minh Hảo
Ngày sinh: 16/07/1997 Thẻ căn cước: 075******356 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 6316 |
Họ tên:
Lê Hùng Anh
Ngày sinh: 20/12/1994 Thẻ căn cước: 052******405 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 6317 |
Họ tên:
Châu Thuận Phát
Ngày sinh: 30/04/1996 Thẻ căn cước: 080******216 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng Công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 6318 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Phúc
Ngày sinh: 22/03/1993 Thẻ căn cước: 089******941 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Vật liệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 6319 |
Họ tên:
Phan Văn Khánh
Ngày sinh: 05/06/1998 Thẻ căn cước: 052******112 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng ngành Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 6320 |
Họ tên:
Lê Văn Thành
Ngày sinh: 03/02/1986 Thẻ căn cước: 040******892 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
