Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 63121 |
Họ tên:
Phạm Tiến Bình
Ngày sinh: 20/11/1983 CMND: 205***594 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành xây dựng thủy lợi – thủy điện |
|
||||||||||||
| 63122 |
Họ tên:
Trần Nguyễn Bá Hoàng
Ngày sinh: 23/12/1994 Thẻ căn cước: 046******725 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 63123 |
Họ tên:
Trương Phước Đức
Ngày sinh: 07/07/1992 CMND: 212***770 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 63124 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thắng
Ngày sinh: 25/01/1988 CMND: 201***477 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 63125 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Cường
Ngày sinh: 12/05/1960 Thẻ căn cước: 040******401 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 63126 |
Họ tên:
Đồng Xuân Bình
Ngày sinh: 10/08/1960 Thẻ căn cước: 042******313 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 63127 |
Họ tên:
Tô Minh Thái
Ngày sinh: 26/11/1996 Thẻ căn cước: 001******107 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 63128 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thành
Ngày sinh: 15/02/1996 Thẻ căn cước: 034******551 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 63129 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Tuấn
Ngày sinh: 20/08/1978 Thẻ căn cước: 036******690 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Điện, Điện tử |
|
||||||||||||
| 63130 |
Họ tên:
Vũ Văn Quỳnh
Ngày sinh: 23/07/1985 Thẻ căn cước: 027******407 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thiết bị điện – Điện tử ngành Điện |
|
||||||||||||
| 63131 |
Họ tên:
Phạm Hoàng Tùng
Ngày sinh: 13/10/1986 Thẻ căn cước: 001******940 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện ngành Điện – Tự động hóa |
|
||||||||||||
| 63132 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Duy
Ngày sinh: 15/04/2022 CMND: 212***221 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu – Đường |
|
||||||||||||
| 63133 |
Họ tên:
Lê Trung Dũng
Ngày sinh: 19/10/1997 Thẻ căn cước: 052******486 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 63134 |
Họ tên:
Đỗ Minh Quý
Ngày sinh: 20/04/1989 Thẻ căn cước: 051******278 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 63135 |
Họ tên:
Phạm Thanh Sang
Ngày sinh: 15/10/1992 CMND: 183***533 Trình độ chuyên môn: Cử nhân công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 63136 |
Họ tên:
Trần Huệ Linh
Ngày sinh: 08/07/1995 CMND: 163***393 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 63137 |
Họ tên:
Trương Trọng Tình
Ngày sinh: 29/07/1995 Thẻ căn cước: 004******284 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 63138 |
Họ tên:
Trần Văn Hiệp
Ngày sinh: 26/09/1992 Thẻ căn cước: 037******190 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 63139 |
Họ tên:
Võ Anh Tuấn
Ngày sinh: 01/10/1981 CMND: 221***760 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 63140 |
Họ tên:
Nguyễn Vũ Minh Nhựt
Ngày sinh: 08/04/1977 Thẻ căn cước: 082******440 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
