Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 63061 |
Họ tên:
Nguyễn Lương Duy
Ngày sinh: 29/09/1996 CMND: 187***784 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điều khiển và Tự động hóa |
|
||||||||||||
| 63062 |
Họ tên:
Trần Hoài Nhơn
Ngày sinh: 20/08/1992 Thẻ căn cước: 052******328 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật Điện - Điện Tử |
|
||||||||||||
| 63063 |
Họ tên:
Bùi Minh Trình
Ngày sinh: 12/09/1986 CMND: 271***364 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ nhiệt lạnh |
|
||||||||||||
| 63064 |
Họ tên:
Trần Phước Lâm
Ngày sinh: 24/10/1995 CMND: 250***571 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 63065 |
Họ tên:
Mai Văn Hùng
Ngày sinh: 06/01/1988 CMND: 205***409 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Trắc địa – Bản đồ |
|
||||||||||||
| 63066 |
Họ tên:
Nguyễn Trương Lâm Khanh
Ngày sinh: 11/04/1994 CMND: 212***888 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 63067 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Toản
Ngày sinh: 07/09/1985 Thẻ căn cước: 079******686 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 63068 |
Họ tên:
Võ Ngọc Huy
Ngày sinh: 19/02/1992 Thẻ căn cước: 080******875 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 63069 |
Họ tên:
Đặng Văn Lâm
Ngày sinh: 06/10/1992 Thẻ căn cước: 060******608 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 63070 |
Họ tên:
Nguyễn Cát Chi Hồng
Ngày sinh: 13/12/1992 Thẻ căn cước: 077******244 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 63071 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Phát
Ngày sinh: 14/12/1994 CMND: 321***744 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 63072 |
Họ tên:
Quách Quốc Huy
Ngày sinh: 09/01/1996 CMND: 371***289 Trình độ chuyên môn: Cử nhân địa chất học |
|
||||||||||||
| 63073 |
Họ tên:
Đinh Thanh Phong
Ngày sinh: 19/12/1995 CMND: 321***137 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Trắc địa – Bản đồ |
|
||||||||||||
| 63074 |
Họ tên:
Ngô Văn Khoa
Ngày sinh: 15/09/1985 Thẻ căn cước: 051******268 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện - Điện tử - Tự động hóa |
|
||||||||||||
| 63075 |
Họ tên:
Vũ Tiến Hoài Bắc
Ngày sinh: 26/09/1977 CMND: 225***327 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 63076 |
Họ tên:
Đỗ Nguyễn Đạt
Ngày sinh: 15/07/1988 Thẻ căn cước: 022******927 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 63077 |
Họ tên:
Vũ Thị Hương Trang
Ngày sinh: 12/10/1995 CMND: 025***326 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư quy hoạch vùng và đô thị |
|
||||||||||||
| 63078 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Cường
Ngày sinh: 02/06/1996 CMND: 205***512 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Quy hoạch vùng và đô thị) |
|
||||||||||||
| 63079 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Chung
Ngày sinh: 28/10/1980 CMND: 140***161 Trình độ chuyên môn: Trung cấp xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 63080 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Phương Thảo
Ngày sinh: 15/05/1994 CMND: 285***727 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
