Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 62981 |
Họ tên:
Phạm Văn Mười
Ngày sinh: 15/11/1991 Thẻ căn cước: 035******316 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 62982 |
Họ tên:
Đoàn Văn Duyên
Ngày sinh: 07/10/1985 Thẻ căn cước: 034******757 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 62983 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tùng
Ngày sinh: 16/11/1993 Thẻ căn cước: 035******022 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 62984 |
Họ tên:
Dương Văn Quân
Ngày sinh: 14/09/1988 Thẻ căn cước: 038******922 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 62985 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Đại
Ngày sinh: 20/01/1984 Thẻ căn cước: 033******825 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu- Đường |
|
||||||||||||
| 62986 |
Họ tên:
Đào Thanh Hải
Ngày sinh: 23/11/1981 Thẻ căn cước: 037******057 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 62987 |
Họ tên:
Đinh Công Đảng
Ngày sinh: 07/03/1985 Thẻ căn cước: 033******475 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 62988 |
Họ tên:
Hoàng Nguyễn Phương Nam
Ngày sinh: 12/06/1986 Thẻ căn cước: 066******127 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi - thủy điện - cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 62989 |
Họ tên:
Võ Thành Sang
Ngày sinh: 03/05/1992 CMND: 212***662 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 62990 |
Họ tên:
Cao Sỹ Huynh
Ngày sinh: 17/07/1987 Thẻ căn cước: 038******221 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 62991 |
Họ tên:
Đường Nguyễn Huệ
Ngày sinh: 06/02/1977 Thẻ căn cước: 046******155 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 62992 |
Họ tên:
Trương Tuấn Khải
Ngày sinh: 09/01/1988 CMND: 321***960 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 62993 |
Họ tên:
Trần Cao Thanh Khiết
Ngày sinh: 03/10/1989 CMND: 351***755 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật nhiệt lạnh |
|
||||||||||||
| 62994 |
Họ tên:
Khổng Nguyễn Ngọc Hiển
Ngày sinh: 12/09/1990 Hộ chiếu: B96**017 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 62995 |
Họ tên:
Lê Minh Nhã
Ngày sinh: 16/11/1989 CMND: 312***715 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 62996 |
Họ tên:
Lê Minh Hà
Ngày sinh: 10/02/1986 Thẻ căn cước: 052******129 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 62997 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Cang
Ngày sinh: 28/01/1982 CMND: 211***342 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 62998 |
Họ tên:
Hoàng Văn Hoan
Ngày sinh: 02/08/1985 CMND: 183***795 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu hầm - Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 62999 |
Họ tên:
Võ Xuân Bá
Ngày sinh: 04/08/1991 CMND: 186***212 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình thủy |
|
||||||||||||
| 63000 |
Họ tên:
Bùi Xuân Dưỡng
Ngày sinh: 02/02/1975 Thẻ căn cước: 036******312 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
