Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 6281 |
Họ tên:
Nguyễn Sơn Lâm
Ngày sinh: 21/09/1981 Thẻ căn cước: 056******719 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 6282 |
Họ tên:
Vũ Ngọc Thạch
Ngày sinh: 21/02/1998 Thẻ căn cước: 036******821 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 6283 |
Họ tên:
Cao Danh
Ngày sinh: 02/04/1990 Thẻ căn cước: 052******389 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 6284 |
Họ tên:
Lương Văn Tiếp
Ngày sinh: 09/07/1982 Thẻ căn cước: 036******839 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Công trình Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 6285 |
Họ tên:
Đỗ Đăng Phương
Ngày sinh: 24/07/1983 Thẻ căn cước: 038******597 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 6286 |
Họ tên:
Mai Minh Hậu
Ngày sinh: 08/02/1999 Thẻ căn cước: 049******213 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 6287 |
Họ tên:
Trương Hải Đăng
Ngày sinh: 09/06/1984 Thẻ căn cước: 084******248 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 6288 |
Họ tên:
Nguyễn Trí Tân
Ngày sinh: 20/08/1983 Thẻ căn cước: 045******404 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (dân dụng & công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 6289 |
Họ tên:
Nguyễn Như Ý
Ngày sinh: 01/04/1988 Thẻ căn cước: 089******604 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 6290 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Chương
Ngày sinh: 15/08/1986 Thẻ căn cước: 042******201 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 6291 |
Họ tên:
Ngô Sĩ Đăng
Ngày sinh: 11/12/1995 Thẻ căn cước: 086******280 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây |
|
||||||||||||
| 6292 |
Họ tên:
Bùi Công Tiếp
Ngày sinh: 02/10/1986 Thẻ căn cước: 049******116 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 6293 |
Họ tên:
Trần Quang Pháp
Ngày sinh: 06/10/1995 Thẻ căn cước: 051******698 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 6294 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Vĩnh
Ngày sinh: 21/09/1977 Thẻ căn cước: 075******578 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 6295 |
Họ tên:
Dương Văn Tường
Ngày sinh: 09/09/1988 Thẻ căn cước: 052******823 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 6296 |
Họ tên:
Đặng Quốc Trí
Ngày sinh: 06/04/1992 Thẻ căn cước: 051******101 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 6297 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Khang
Ngày sinh: 31/12/1985 Thẻ căn cước: 093******826 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 6298 |
Họ tên:
Vũ Văn Trung
Ngày sinh: 05/10/1992 Thẻ căn cước: 038******312 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 6299 |
Họ tên:
Hà Ngọc Uyển
Ngày sinh: 07/07/1985 Thẻ căn cước: 052******711 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 6300 |
Họ tên:
Phan Nhật Linh
Ngày sinh: 14/03/1992 Thẻ căn cước: 066******421 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Ngành xây dựng cầu đường |
|
