Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 62961 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Lại
Ngày sinh: 06/07/1975 Thẻ căn cước: 001******413 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 62962 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Nam
Ngày sinh: 27/10/1983 Thẻ căn cước: 024******260 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 62963 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Thường
Ngày sinh: 07/05/1983 Thẻ căn cước: 001******140 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư giao thông - Cầu và hầm giao thông |
|
||||||||||||
| 62964 |
Họ tên:
Tô Thị Phương Thúy
Ngày sinh: 20/02/1992 Thẻ căn cước: 037******192 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật thủy điện và năng lượng tái tạo |
|
||||||||||||
| 62965 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Lưu
Ngày sinh: 19/05/1993 CMND: 187***363 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật thủy điện và năng lượng tái tạo |
|
||||||||||||
| 62966 |
Họ tên:
Đinh Quang Thảo
Ngày sinh: 29/05/1993 Thẻ căn cước: 037******228 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật thủy điện và năng lượng tái tạo |
|
||||||||||||
| 62967 |
Họ tên:
Hoàng Đình Hoàn
Ngày sinh: 14/11/1983 Thẻ căn cước: 034******626 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình ngầm và mỏ |
|
||||||||||||
| 62968 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Hào
Ngày sinh: 15/09/1971 CMND: 011***525 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 62969 |
Họ tên:
Lương Quang Đức
Ngày sinh: 14/02/1977 Thẻ căn cước: 031******735 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp - Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 62970 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Toàn
Ngày sinh: 08/11/1992 CMND: 132***919 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 62971 |
Họ tên:
Phạm Mạnh Hùng
Ngày sinh: 07/10/1996 Thẻ căn cước: 033******548 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 62972 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Anh
Ngày sinh: 18/06/1993 CMND: 187***528 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 62973 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Đông
Ngày sinh: 16/03/1992 CMND: 163***484 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 62974 |
Họ tên:
Lê Đức Thuận
Ngày sinh: 15/06/1984 CMND: 012***826 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 62975 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Nghĩa
Ngày sinh: 08/02/1991 Thẻ căn cước: 025******885 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 62976 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Nam
Ngày sinh: 18/08/1987 Thẻ căn cước: 001******778 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ KTĐ-chuyên ngành hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 62977 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hải
Ngày sinh: 24/10/1995 Thẻ căn cước: 001******615 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 62978 |
Họ tên:
Tạ Đức Cường
Ngày sinh: 27/10/1981 Thẻ căn cước: 001******264 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 62979 |
Họ tên:
Bùi Công Hiền
Ngày sinh: 07/10/1995 CMND: 091***285 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 62980 |
Họ tên:
Lương Huy Anh
Ngày sinh: 16/09/1990 Thẻ căn cước: 035******479 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Xây dựng cầu đường |
|
