Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 62941 |
Họ tên:
Trần Văn Thắng
Ngày sinh: 26/07/1984 Thẻ căn cước: 038******407 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 62942 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Hải
Ngày sinh: 20/01/1985 Thẻ căn cước: 033******201 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 62943 |
Họ tên:
Mai Bá Khánh
Ngày sinh: 01/10/1990 Thẻ căn cước: 038******588 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 62944 |
Họ tên:
Hoàng Trọng Bão
Ngày sinh: 05/09/1986 Thẻ căn cước: 027******598 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 62945 |
Họ tên:
Đặng Quang Tiến
Ngày sinh: 12/01/1987 CMND: 017***060 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 62946 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Nhạn
Ngày sinh: 30/08/1969 Thẻ căn cước: 026******106 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa. Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 62947 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thảo
Ngày sinh: 16/08/1995 Thẻ căn cước: 034******946 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 62948 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Thanh
Ngày sinh: 07/11/1987 Thẻ căn cước: 001******679 Trình độ chuyên môn: Trung cấp Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 62949 |
Họ tên:
Lại Đăng Trung
Ngày sinh: 26/04/1992 Thẻ căn cước: 001******892 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 62950 |
Họ tên:
Trần Trung Phong
Ngày sinh: 12/09/1997 Thẻ căn cước: 036******041 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 62951 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Quyết
Ngày sinh: 25/05/1995 Thẻ căn cước: 036******170 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 62952 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Vân
Ngày sinh: 21/07/1992 Thẻ căn cước: 019******863 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 62953 |
Họ tên:
Hoàng Văn Kiên
Ngày sinh: 06/12/1983 Thẻ căn cước: 038******311 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 62954 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Thắng
Ngày sinh: 14/05/1991 Thẻ căn cước: 035******620 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 62955 |
Họ tên:
Tống Hồng Tín
Ngày sinh: 26/05/1988 Thẻ căn cước: 048******933 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - Kỹ thuật Hạ tầng Đô thị |
|
||||||||||||
| 62956 |
Họ tên:
Phạm Văn Tâm
Ngày sinh: 06/08/1987 Thẻ căn cước: 036******110 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 62957 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Thường
Ngày sinh: 05/12/1991 Thẻ căn cước: 001******234 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 62958 |
Họ tên:
Phạm Duy Thắng
Ngày sinh: 21/04/1983 Thẻ căn cước: 015******075 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 62959 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tình
Ngày sinh: 02/06/1984 Thẻ căn cước: 038******701 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 62960 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đức
Ngày sinh: 16/12/1988 Thẻ căn cước: 064******459 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng - Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
