Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 62921 |
Họ tên:
Bùi Tuấn Thành
Ngày sinh: 28/07/1973 Thẻ căn cước: 001******595 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng dân dụng &CN |
|
||||||||||||
| 62922 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Việt
Ngày sinh: 05/06/1985 Thẻ căn cước: 031******404 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 62923 |
Họ tên:
Nguyễn Vĩnh Hoàng
Ngày sinh: 10/04/1976 Thẻ căn cước: 001******877 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 62924 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Linh
Ngày sinh: 23/07/1974 Thẻ căn cước: 034******982 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 62925 |
Họ tên:
Lỗ Văn Toán
Ngày sinh: 06/10/1988 CMND: 013***043 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật hạ tầng đô thị |
|
||||||||||||
| 62926 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đường
Ngày sinh: 26/12/1995 Thẻ căn cước: 026******113 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 62927 |
Họ tên:
Phạm Văn Thái
Ngày sinh: 08/05/1989 Thẻ căn cước: 038******108 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Trắc địa - Bản đồ |
|
||||||||||||
| 62928 |
Họ tên:
Chu Quang Dũng
Ngày sinh: 01/09/1988 CMND: 186***986 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 62929 |
Họ tên:
Trịnh Văn Quân
Ngày sinh: 03/03/1985 Thẻ căn cước: 017******513 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 62930 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tuấn
Ngày sinh: 15/02/1981 CMND: 151***641 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 62931 |
Họ tên:
Bùi Văn Công
Ngày sinh: 25/05/1985 Thẻ căn cước: 034******300 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 62932 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Hà
Ngày sinh: 04/05/1988 CMND: 070***299 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 62933 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Thuyên
Ngày sinh: 14/01/1988 CMND: 151***268 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 62934 |
Họ tên:
Trần Quang Dương
Ngày sinh: 05/05/1985 Thẻ căn cước: 034******332 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 62935 |
Họ tên:
Vũ Thế Quyền
Ngày sinh: 12/09/1982 Thẻ căn cước: 034******808 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp - Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 62936 |
Họ tên:
Đỗ Ngọc Hiển
Ngày sinh: 25/03/1983 Thẻ căn cước: 001******549 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 62937 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Lâm
Ngày sinh: 10/10/1981 CMND: 125***023 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình - Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 62938 |
Họ tên:
Nguyễn Nguyên Giang
Ngày sinh: 18/08/1978 Thẻ căn cước: 022******783 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 62939 |
Họ tên:
Tống Mạnh Hà
Ngày sinh: 01/03/1974 Thẻ căn cước: 014******062 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa - Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 62940 |
Họ tên:
Cao Văn Tú
Ngày sinh: 05/11/1986 Thẻ căn cước: 034******650 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình giao thông thành phố |
|
