Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 62901 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Chiến
Ngày sinh: 08/10/1988 Thẻ căn cước: 001******562 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình Thủy điện |
|
||||||||||||
| 62902 |
Họ tên:
Hà Huy Cường
Ngày sinh: 23/06/1990 Thẻ căn cước: 038******087 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 62903 |
Họ tên:
Hoàng Tuấn Anh
Ngày sinh: 09/02/1984 Thẻ căn cước: 040******674 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 62904 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Văn
Ngày sinh: 10/06/1973 Thẻ căn cước: 026******692 Trình độ chuyên môn: Trung cấp công trình cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 62905 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Tĩnh
Ngày sinh: 03/05/1986 Thẻ căn cước: 038******424 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 62906 |
Họ tên:
Lê Bá Hà
Ngày sinh: 13/12/1994 Thẻ căn cước: 038******258 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 62907 |
Họ tên:
Nguyễn Linh Lợi
Ngày sinh: 31/08/1975 Thẻ căn cước: 006******307 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 62908 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Sang
Ngày sinh: 08/01/1993 Thẻ căn cước: 001******570 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 62909 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tuấn
Ngày sinh: 10/09/1984 Thẻ căn cước: 001******739 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa - Bản đồ |
|
||||||||||||
| 62910 |
Họ tên:
Lê Thái Sơn
Ngày sinh: 11/02/1969 Thẻ căn cước: 027******093 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí |
|
||||||||||||
| 62911 |
Họ tên:
Mai Nam Hồng
Ngày sinh: 23/11/1983 Thẻ căn cước: 038******354 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 62912 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Lâm
Ngày sinh: 10/07/1983 Thẻ căn cước: 004******004 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ Kỹ thuật xây dựng công trình Dân dụng và Công nghiệp, Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 62913 |
Họ tên:
Vũ Trọng Tài
Ngày sinh: 02/02/1985 Thẻ căn cước: 027******695 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 62914 |
Họ tên:
Vũ Cao Triệu
Ngày sinh: 09/10/1991 Thẻ căn cước: 027******598 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 62915 |
Họ tên:
Phạm Văn Đồng
Ngày sinh: 05/10/1986 Thẻ căn cước: 036******331 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 62916 |
Họ tên:
Phạm Duy Thanh
Ngày sinh: 09/09/1990 Thẻ căn cước: 022******312 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 62917 |
Họ tên:
Ngô Vĩnh Phúc
Ngày sinh: 15/10/1981 Thẻ căn cước: 025******125 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ xây dựng đường ô tô và đường thành phố |
|
||||||||||||
| 62918 |
Họ tên:
Đặng Ngọc Cương
Ngày sinh: 23/07/1995 Thẻ căn cước: 036******551 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 62919 |
Họ tên:
Đỗ Văn Tâm
Ngày sinh: 24/09/1989 Thẻ căn cước: 037******553 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 62920 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Thắng
Ngày sinh: 20/06/1980 Thẻ căn cước: 031******175 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư dựng dân dụng và công nghiệp |
|
