Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 62881 |
Họ tên:
Lê Hữu Thuấn
Ngày sinh: 01/04/1984 Thẻ căn cước: 001******825 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 62882 |
Họ tên:
Vũ Kim Lợi
Ngày sinh: 21/11/1988 Thẻ căn cước: 034******460 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 62883 |
Họ tên:
Phạm Chí Hà
Ngày sinh: 20/10/1981 Thẻ căn cước: 001******414 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 62884 |
Họ tên:
Phạm Mạnh Hà
Ngày sinh: 30/09/1981 Thẻ căn cước: 001******288 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 62885 |
Họ tên:
Hoàng Văn Long
Ngày sinh: 08/06/1990 Thẻ căn cước: 036******710 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật Trắc địa - Bản đồ |
|
||||||||||||
| 62886 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Bằng
Ngày sinh: 22/10/1984 Thẻ căn cước: 001******544 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - đường |
|
||||||||||||
| 62887 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Quyết
Ngày sinh: 10/07/1981 CMND: 013***298 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ môi trường |
|
||||||||||||
| 62888 |
Họ tên:
Hoàng Văn Duy
Ngày sinh: 10/03/1986 Thẻ căn cước: 034******920 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Đường ô tô và sân bay - Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 62889 |
Họ tên:
Vũ Đức Tuấn
Ngày sinh: 22/09/1994 CMND: 101***355 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 62890 |
Họ tên:
Đàm Thận Mạnh
Ngày sinh: 11/10/1982 Thẻ căn cước: 001******705 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 62891 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Thắng
Ngày sinh: 25/12/1989 Thẻ căn cước: 001******001 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 62892 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Dương
Ngày sinh: 03/05/1955 Thẻ căn cước: 034******221 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 62893 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Sơn
Ngày sinh: 24/04/1976 Thẻ căn cước: 001******980 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 62894 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Kiên
Ngày sinh: 08/02/1988 Thẻ căn cước: 001******847 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 62895 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Hải
Ngày sinh: 16/09/1969 Thẻ căn cước: 001******189 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Vô tuyến điện |
|
||||||||||||
| 62896 |
Họ tên:
Trần Trung Nghĩa
Ngày sinh: 22/01/1983 CMND: 162***118 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 62897 |
Họ tên:
Trần Mạnh Cường Linh
Ngày sinh: 08/05/1990 Thẻ căn cước: 001******350 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 62898 |
Họ tên:
Nguyễn Công Cường
Ngày sinh: 29/05/1985 Thẻ căn cước: 034******730 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hóa xí nghiệp công nghiệp |
|
||||||||||||
| 62899 |
Họ tên:
Lê Sỹ Nghị
Ngày sinh: 02/06/1984 CMND: 172***314 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ nhiệt - điện lạnh |
|
||||||||||||
| 62900 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Cường
Ngày sinh: 26/11/1981 Thẻ căn cước: 027******904 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường - Kỹ thuật công trình |
|
