Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 62861 |
Họ tên:
Vũ Văn Hậu
Ngày sinh: 04/10/1987 Thẻ căn cước: 038******756 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 62862 |
Họ tên:
Trần Khắc Luật_Thu hồi theo QĐ số: 43/2023/QĐ-VACC ngày 30/11/2023 của Hiệp hội các nhà thầu xây dựng Việt Nam
Ngày sinh: 10/10/1987 Thẻ căn cước: 042******131 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 62863 |
Họ tên:
Nguyễn Tùng Lâm
Ngày sinh: 16/04/1993 Thẻ căn cước: 026******015 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 62864 |
Họ tên:
Vũ Tú Nam
Ngày sinh: 31/01/1974 Thẻ căn cước: 001******881 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Vô tuyến điện và thông tin |
|
||||||||||||
| 62865 |
Họ tên:
Phạm Văn Đông
Ngày sinh: 30/04/1973 Thẻ căn cước: 026******628 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 62866 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Cường
Ngày sinh: 06/07/1978 CMND: 100***809 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 62867 |
Họ tên:
Hòa Sinh Quý
Ngày sinh: 05/08/1983 Thẻ căn cước: 034******950 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 62868 |
Họ tên:
Vũ Đình Hiệu
Ngày sinh: 29/05/1985 Thẻ căn cước: 037******935 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ giới hoá xây dựng |
|
||||||||||||
| 62869 |
Họ tên:
Phạm Duy Thành
Ngày sinh: 12/02/1992 Thẻ căn cước: 031******674 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 62870 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Hưng
Ngày sinh: 19/10/1985 CMND: 186***911 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng thủy lợi - thủy điện |
|
||||||||||||
| 62871 |
Họ tên:
Đỗ Hữu Quang
Ngày sinh: 13/02/1976 CMND: 162***868 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình Thủy Lợi |
|
||||||||||||
| 62872 |
Họ tên:
Vũ Thế Tiến
Ngày sinh: 11/01/1987 CMND: 012***579 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Vật liệu và công nghệ xây dựng giao thông - Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 62873 |
Họ tên:
Bùi Thanh Tùng
Ngày sinh: 20/11/1990 Thẻ căn cước: 037******152 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 62874 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Xiêm
Ngày sinh: 28/09/1988 Thẻ căn cước: 030******159 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 62875 |
Họ tên:
Lê Quang Phong
Ngày sinh: 08/11/1983 Thẻ căn cước: 001******913 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 62876 |
Họ tên:
Lê Xuân Trưởng
Ngày sinh: 15/07/1972 Thẻ căn cước: 034******944 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 62877 |
Họ tên:
Mạc Văn Nhượng
Ngày sinh: 03/02/1985 Thẻ căn cước: 030******851 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 62878 |
Họ tên:
Đoàn Thế Tài
Ngày sinh: 23/06/1993 Thẻ căn cước: 036******450 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 62879 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Hòa
Ngày sinh: 01/04/1974 Thẻ căn cước: 001******099 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 62880 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Định
Ngày sinh: 09/07/1977 Thẻ căn cước: 001******154 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy lợi |
|
