Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 62821 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Lực
Ngày sinh: 20/10/1970 Thẻ căn cước: 025******161 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 62822 |
Họ tên:
Hồ Văn Trung
Ngày sinh: 15/08/1988 CMND: 241***047 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Ngành Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 62823 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Thành
Ngày sinh: 08/08/1992 CMND: 225***375 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 62824 |
Họ tên:
Phạm Lý Thành
Ngày sinh: 29/04/1992 CMND: 272***569 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 62825 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Vương
Ngày sinh: 10/03/1984 Thẻ căn cước: 054******134 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 62826 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Thi
Ngày sinh: 26/02/1986 CMND: 186***605 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 62827 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Thuyết
Ngày sinh: 06/09/1992 Hộ chiếu: B84**848 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 62828 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Đức Nhân
Ngày sinh: 24/10/1985 Thẻ căn cước: 077******253 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 62829 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Phiêu
Ngày sinh: 03/04/1972 Thẻ căn cước: 079******675 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật viễn thông |
|
||||||||||||
| 62830 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tước
Ngày sinh: 27/06/1993 Thẻ căn cước: 034******895 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 62831 |
Họ tên:
Khuất Văn Kiên
Ngày sinh: 06/08/1990 Thẻ căn cước: 001******592 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 62832 |
Họ tên:
Bùi Đình Sáng
Ngày sinh: 10/07/1980 Thẻ căn cước: 027******687 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 62833 |
Họ tên:
Trương Đức Đông
Ngày sinh: 24/06/1990 Thẻ căn cước: 035******648 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 62834 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Thuyên
Ngày sinh: 24/05/1991 CMND: 121***444 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 62835 |
Họ tên:
Đỗ Trọng Đạt
Ngày sinh: 03/11/1987 CMND: 121***678 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 62836 |
Họ tên:
Đỗ Văn Hoàn
Ngày sinh: 01/09/1970 Thẻ căn cước: 025******335 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 62837 |
Họ tên:
Nguyễn Hoa Ban
Ngày sinh: 01/01/1979 Thẻ căn cước: 035******964 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 62838 |
Họ tên:
Trần Văn Hanh
Ngày sinh: 24/12/1989 CMND: 151***079 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 62839 |
Họ tên:
Trần Thanh Tân
Ngày sinh: 19/06/1987 Thẻ căn cước: 036******623 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 62840 |
Họ tên:
Đỗ Tân Trang
Ngày sinh: 29/12/1986 Thẻ căn cước: 001******617 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình biển - dầu khí |
|
