Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 62801 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Hoàng
Ngày sinh: 17/09/1986 CMND: 205***672 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 62802 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Tấn
Ngày sinh: 09/02/1984 Thẻ căn cước: 062******018 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đóng tàu thủy |
|
||||||||||||
| 62803 |
Họ tên:
Phạm Trọng Lượng
Ngày sinh: 05/09/1991 CMND: 281***640 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 62804 |
Họ tên:
Dương Văn Hường
Ngày sinh: 18/10/1983 Thẻ căn cước: 001******815 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống Kỹ thuật trong Công trình |
|
||||||||||||
| 62805 |
Họ tên:
Lê Quốc Nhân
Ngày sinh: 24/11/1981 CMND: 240***099 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ( Thủy lợi-Thủy điện-Cấp thoát nước ) |
|
||||||||||||
| 62806 |
Họ tên:
Nguyễn Huỳnh Xuân Phú
Ngày sinh: 19/02/1995 CMND: 225***039 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 62807 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Phát
Ngày sinh: 20/10/1988 Thẻ căn cước: 066******615 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 62808 |
Họ tên:
Vũ Tất Đạt
Ngày sinh: 17/07/1991 Thẻ căn cước: 037******457 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 62809 |
Họ tên:
Lê Văn Hộp
Ngày sinh: 25/11/1992 CMND: 221***765 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật địa chất |
|
||||||||||||
| 62810 |
Họ tên:
Trần Văn Chí Công
Ngày sinh: 10/08/1997 Thẻ căn cước: 083******908 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 62811 |
Họ tên:
Trần Anh Phong
Ngày sinh: 10/06/1977 Thẻ căn cước: 089******714 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 62812 |
Họ tên:
Phạm Văn Hoài Phương
Ngày sinh: 20/07/1985 CMND: 321***274 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 62813 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Long
Ngày sinh: 30/04/1983 CMND: 225***327 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình giao thông công chính - Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 62814 |
Họ tên:
Lê Quốc Huy
Ngày sinh: 28/07/1982 CMND: 211***410 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện tử viễn thông |
|
||||||||||||
| 62815 |
Họ tên:
Trần Việt Đức
Ngày sinh: 14/01/1980 Thẻ căn cước: 033******711 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 62816 |
Họ tên:
Trương Thị Hương Huỳnh
Ngày sinh: 12/02/1988 CMND: 312***861 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật môi trưởng |
|
||||||||||||
| 62817 |
Họ tên:
Dương Mộng Thúy Duy
Ngày sinh: 11/03/1994 Thẻ căn cước: 080******133 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 62818 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Thành
Ngày sinh: 22/11/1992 Thẻ căn cước: 079******326 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 62819 |
Họ tên:
Trần Quốc Nhật
Ngày sinh: 26/03/1981 Thẻ căn cước: 072******198 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (cầu đường) |
|
||||||||||||
| 62820 |
Họ tên:
Hoàng Văn Phi Phương
Ngày sinh: 19/08/1980 Thẻ căn cước: 046******670 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
